![]() Afonso Rodrigues 5 | |
![]() Paulinho 51 | |
![]() Adriano Luis Amorim Santos 56 | |
![]() Jojo 58 | |
![]() Brian Kibambe Cipenga (Thay: Tomás Morais Costa) 62 | |
![]() Fabio Miguel Jesus Carvalho (Thay: Evrard Zag) 65 | |
![]() Leo Bolgado 68 | |
![]() Djenairo Gillian Noell Daniels (Thay: Adriano Luis Amorim Santos) 72 | |
![]() Paulinho (Thay: Joao Marcos Lima Candido) 72 | |
![]() Rafael De Freitas Silva (Thay: Paulo Manuel Neves Alves) 72 | |
![]() Rui Fonte (Thay: Jean-Baptiste Gorby) 76 | |
![]() Matchoi Djalo (Thay: Pablo) 77 | |
![]() Vito 80 | |
![]() Welton Nunes Carvalho Junior 84 | |
![]() Avtandil Ebralidze (Thay: Bruno Ventura) 87 | |
![]() Marcos Paulo (Thay: Afonso Rodrigues) 88 | |
![]() Uilton (Thay: Welton Nunes Carvalho Junior) 88 |
Thống kê trận đấu Leixoes vs Pacos de Ferreira
số liệu thống kê

Leixoes

Pacos de Ferreira
57 Kiểm soát bóng 43
31 Phạm lỗi 15
37 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Leixoes vs Pacos de Ferreira
Thay người | |||
65’ | Evrard Zag Fabio Miguel Jesus Carvalho | 62’ | Tomás Morais Costa Brian Kibambe Cipenga |
72’ | Paulo Manuel Neves Alves Rafael De Freitas Silva | 76’ | Jean-Baptiste Gorby Rui Fonte |
72’ | Joao Marcos Lima Candido Paulinho | 77’ | Pablo Matchoi Djalo |
72’ | Adriano Luis Amorim Santos Djenairo Gillian Noell Daniels | 88’ | Welton Nunes Carvalho Junior Uilton |
87’ | Bruno Ventura Avtandil Ebralidze | 88’ | Afonso Rodrigues Marcos Paulo |
Cầu thủ dự bị | |||
Ricardo Ribeiro | Jeimes | ||
Moises Conceicao | Icaro Do Carmo Silva | ||
Rafael De Freitas Silva | Vitorino Antunes | ||
Paulinho | Uilton | ||
Fabio Miguel Jesus Carvalho | Matchoi Djalo | ||
Avtandil Ebralidze | Marcos Paulo | ||
Djenairo Gillian Noell Daniels | Rui Fonte | ||
Joao Fernandes Oliveira | Aldair Neves Paulo Faustino | ||
Ricardo Jorge Martins Teixeira | Brian Kibambe Cipenga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Leixoes
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại