Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Luton Town vs Bristol City hôm nay 16-03-2023
Giải Hạng nhất Anh - Th 5, 16/3
Kết thúc



![]() Carlton Morris (Kiến tạo: Cody Drameh) 4 | |
![]() Carlton Morris 34 | |
![]() Zak Vyner 51 | |
![]() Luke Berry 62 | |
![]() Omar Taylor Clarke (Thay: Nahki Wells) 62 | |
![]() Omar Taylor-Clarke (Thay: Anis Mehmeti) 62 | |
![]() Samuel Bell (Thay: Nahki Wells) 62 | |
![]() Cameron Pring 64 | |
![]() Mark Sykes 73 | |
![]() Amari'i Bell 79 | |
![]() Elijah Adebayo 80 | |
![]() Cauley Woodrow (Thay: Elijah Adebayo) 83 | |
![]() Reece Burke (Thay: Amari'i Bell) 87 |
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Amari'i Bell sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Reece Burke.
Elijah Adebayo rời sân nhường chỗ cho Cauley Woodrow.
Elijah Adebayo rời sân nhường chỗ cho Cauley Woodrow.
Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.
Thẻ vàng cho Amari'i Bell.
Thẻ vàng cho Mark Sykes.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Cameron Pring.
Thẻ vàng cho [player1].
Anis Mehmeti rời sân nhường chỗ cho Omar Taylor-Clarke.
Nahki Wells rời sân nhường chỗ cho Samuel Bell.
Nahki Wells rời sân nhường chỗ cho Samuel Bell.
Anis Mehmeti rời sân nhường chỗ cho Omar Taylor-Clarke.
Thẻ vàng cho Luke Berry.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Zak Vyner.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một
Thẻ vàng cho Carlton Morris.
Luton Town (3-4-1-2): Ethan Horvath (34), Gabriel Osho (32), Tom Lockyer (4), Amari Bell (29), Cody Drameh (2), Luke Berry (8), Marvelous Nakamba (13), Alfie Doughty (45), Allan Campbell (22), Elijah Adebayo (11), Carlton Morris (9)
Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (12), Mark Sykes (17), Zak Vyner (26), Cameron Pring (16), Jay DaSilva (3), Alex Scott (7), Andy King (10), Harry Cornick (9), Andreas Weimann (14), Anis Mehmeti (11), Nahki Wells (21)
Thay người | |||
83’ | Elijah Adebayo Cauley Woodrow | 62’ | Nahki Wells Sam Bell |
87’ | Amari'i Bell Reece Burke |
Cầu thủ dự bị | |||
Fred Onyedinma | George Tanner | ||
James Shea | Nikita Haikin | ||
Reece Burke | Kane Wilson | ||
Henri Lansbury | Sam Bell | ||
Louie Watson | Omar Taylor Clarke | ||
Cauley Woodrow | Marlee Jean Francois | ||
Joe Taylor |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |