Thứ Bảy, 05/04/2025
Oskar Zawada (Kiến tạo: David Ball)
11
Alex Rufer
26
Ufuk Talay
34
Jonathan Aspropotamitis (Thay: Oliver Jones)
46
Jerry Skotadis
55
Craig Noone (Thay: Jerry Skotadis)
64
Jason Romero (Thay: Lachlan Rose)
64
Alhassan Toure (Thay: Jed Drew)
64
Joshua Laws (Thay: Yan Sasse)
66
Bachana Arabuli (Thay: Jake McGing)
74
Kearyn Baccus
77
Jake Hollman
80
Joshua Laws
80
Bozhidar Kraev (Thay: Kosta Barbarouses)
81
Moudi Najjar (Thay: Jake Hollman)
86
Clayton Lewis (Thay: Steven Peter Ugarkovic)
90

Thống kê trận đấu Macarthur vs Wellington Phoenix

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Wellington Phoenix

Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Jake McGing (2), Tomislav Uskok (6), Oliver Jones (41), Ivan Vujica (13), Kearyn Baccus (11), Jerry Skotadis (27), Matthew Millar (44), Jake Hollman (8), Jed Drew (37), Lachlan Rose (31)

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Callan Elliot (17), Scott Wootton (4), Tim Payne (6), Lucas Mauragis (12), Yan Sasse (31), Alex Rufer (14), Steven Ugarkovic (5), Kosta Barbarouses (7), Oskar Zawada (9), David Ball (10)

Macarthur
Macarthur
4-2-3-1
12
Filip Kurto
2
Jake McGing
6
Tomislav Uskok
41
Oliver Jones
13
Ivan Vujica
11
Kearyn Baccus
27
Jerry Skotadis
44
Matthew Millar
8
Jake Hollman
37
Jed Drew
31
Lachlan Rose
10
David Ball
9
Oskar Zawada
7
Kosta Barbarouses
5
Steven Ugarkovic
14
Alex Rufer
31
Yan Sasse
12
Lucas Mauragis
6
Tim Payne
4
Scott Wootton
17
Callan Elliot
20
Oliver Sail
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
Thay người
46’
Oliver Jones
Jonathan Aspropotamitis
66’
Yan Sasse
Joshua Laws
64’
Jed Drew
Alhassan Toure
81’
Kosta Barbarouses
Bozhidar Kraev
64’
Jerry Skotadis
Craig Noone
90’
Steven Peter Ugarkovic
Clayton Lewis
64’
Lachlan Rose
Jason Romero
74’
Jake McGing
Bachana Arabuli
86’
Jake Hollman
Moudi Najjar
Cầu thủ dự bị
Alhassan Toure
Alex Paulsen
Nick Suman
Nikko Boxall
Jonathan Aspropotamitis
Bozhidar Kraev
Bachana Arabuli
Joshua Laws
Moudi Najjar
Clayton Lewis
Craig Noone
Nicholas Pennington
Jason Romero
Oskar van Hattum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
21/11 - 2021
06/02 - 2022
Cúp quốc gia Australia
31/08 - 2022
VĐQG Australia
06/11 - 2022
12/02 - 2023
29/04 - 2023
18/12 - 2023
18/02 - 2024
27/04 - 2024
14/12 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
04/04 - 2025
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X