Thứ Năm, 03/04/2025
Tomislav Uskok
39
Craig Noone
45+1'
Benjamin Old (Kiến tạo: Callan Elliot)
45+3'
Lachlan Rose (Kiến tạo: Daniel Arzani)
59
Lachlan Rose (Thay: Anthony Carter)
59
David Ball (Thay: Benjamin Old)
60
Callan Elliot
61
Ben Waine (Thay: Oskar Zawada)
61
Clayton Lewis
65
Ben Waine (Kiến tạo: Sam Sutton)
67
Alhassan Toure (Thay: Kearyn Baccus)
72
Jerry Skotadis (Thay: Charles William M'Mombwa)
72
Jerry Skotadis (Thay: Kearyn Baccus)
72
Alhassan Toure (Thay: Charles William M'Mombwa)
72
Bozhidar Kraev (Kiến tạo: David Ball)
75
Ben Waine
80
Jed Drew (Thay: Daniel Arzani)
80
Jed Drew (Thay: Daniel Arzani)
82
Tim Payne (Thay: Joshua Laws)
89
Yan Sasse (Thay: Bozhidar Kraev)
90
Daniel De Silva
90+5'

Thống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Macarthur

số liệu thống kê
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Macarthur
Macarthur
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Macarthur

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Callan Elliot (17), Scott Wootton (4), Joshua Laws (21), Sam Sutton (19), Ben Old (8), Steven Ugarkovic (5), Bozhidar Kraev (11), Clayton Lewis (23), Oskar Zawada (9), Kosta Barbarouses (7)

Macarthur (4-1-4-1): Filip Kurto (12), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jake McGing (2), Ivan Vujica (13), Kearyn Baccus (11), Craig Noone (17), Daniel De Silva (7), Charles M'Mombwa (24), Daniel Arzani (99), Anthony Charles Carter (94)

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
20
Oliver Sail
17
Callan Elliot
4
Scott Wootton
21
Joshua Laws
19
Sam Sutton
8
Ben Old
5
Steven Ugarkovic
11
Bozhidar Kraev
23
Clayton Lewis
9
Oskar Zawada
7
Kosta Barbarouses
94
Anthony Charles Carter
99
Daniel Arzani
24
Charles M'Mombwa
7
Daniel De Silva
17
Craig Noone
11
Kearyn Baccus
13
Ivan Vujica
2
Jake McGing
6
Tomislav Uskok
44
Matthew Millar
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
4-1-4-1
Thay người
60’
Benjamin Old
David Ball
59’
Anthony Carter
Lachlan Rose
61’
Oskar Zawada
Ben Waine
72’
Charles William M'Mombwa
Alhassan Toure
89’
Joshua Laws
Tim Payne
72’
Kearyn Baccus
Jerry Skotadis
90’
Bozhidar Kraev
Yan Sasse
80’
Daniel Arzani
Jed Drew
Cầu thủ dự bị
Ben Waine
Alhassan Toure
Nicholas Pennington
Jerry Skotadis
Lucas Mauragis
Jed Drew
David Ball
Lachlan Rose
Tim Payne
Moudi Najjar
Alex Paulsen
Nick Suman
Yan Sasse
Oliver Jones

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
21/11 - 2021
06/02 - 2022
Cúp quốc gia Australia
31/08 - 2022
VĐQG Australia
06/11 - 2022
12/02 - 2023
29/04 - 2023
18/12 - 2023
18/02 - 2024
27/04 - 2024
14/12 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X