Thứ Năm, 03/04/2025
(Pen) Reno Piscopo
12
Adrian Mariappa (Thay: Aleksandar Jovanovic)
46
Jordon Mutch (Thay: Charles William M'Mombwa)
46
Lachlan Rose
50
Ulises Davila (Kiến tạo: Daniel De Silva)
58
Jordon Mutch
61
Jake Hollman (Thay: Ulises Davila)
65
Alhassan Toure (Thay: Apostolos Giannou)
65
Louis Fenton (Thay: Finn Surman)
67
Jaushua Sotirio
71
Moudi Najjar
73
Tommy Oar (Thay: Craig Noone)
77
Jaushua Sotirio (Kiến tạo: Sam Sutton)
78
Oskar van Hattum (Thay: Jaushua Sotirio)
89
Benjamin Old (Thay: Walter Sandoval)
90
Nicholas Pennington (Thay: Alex Rufer)
90
Ben Waine (Thay: David Ball)
90
Sam Sutton
90+3'

Thống kê trận đấu Wellington Phoenix vs Macarthur

số liệu thống kê
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Macarthur
Macarthur
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wellington Phoenix vs Macarthur

Wellington Phoenix (4-4-2): Oliver Sail (20), Tim Payne (6), Finn Surman (33), Joshua Laws (21), Sam Sutton (19), Walter Sandoval (7), Alex Rufer (14), Clayton Lewis (23), Reno Piscopo (10), David Ball (9), Jaushua Sotirio (11)

Macarthur (5-3-2): Filip Kurto (12), Craig Noone (17), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Aleksandar Susnjar (15), Moudi Najjar (14), Ulises Davila (10), Charles William M'Mombwa (24), Daniel De Silva (7), Lachlan Rose (31), Apostolos Giannou (99)

Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
4-4-2
20
Oliver Sail
6
Tim Payne
33
Finn Surman
21
Joshua Laws
19
Sam Sutton
7
Walter Sandoval
14
Alex Rufer
23
Clayton Lewis
10
Reno Piscopo
9
David Ball
11 2
Jaushua Sotirio
99
Apostolos Giannou
31
Lachlan Rose
7
Daniel De Silva
24
Charles William M'Mombwa
10
Ulises Davila
14
Moudi Najjar
15
Aleksandar Susnjar
6
Aleksandar Jovanovic
20
Tomislav Uskok
17
Craig Noone
12
Filip Kurto
Macarthur
Macarthur
5-3-2
Thay người
67’
Finn Surman
Louis Fenton
46’
Charles William M'Mombwa
Jordon Mutch
89’
Jaushua Sotirio
Oskar van Hattum
46’
Aleksandar Jovanovic
Adrian Mariappa
90’
David Ball
Ben Waine
65’
Ulises Davila
Jake Hollman
90’
Alex Rufer
Nicholas Pennington
65’
Apostolos Giannou
Alhassan Toure
90’
Walter Sandoval
Benjamin Old
77’
Craig Noone
Tommy Oar
Cầu thủ dự bị
Ben Waine
Tommy Oar
Louis Fenton
Jordon Mutch
Nicholas Pennington
James Meredith
Oskar van Hattum
Nicholas Suman
Alex Paulsen
Adrian Mariappa
Benjamin Old
Jake Hollman
George Ott
Alhassan Toure

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
21/11 - 2021
06/02 - 2022
Cúp quốc gia Australia
31/08 - 2022
VĐQG Australia
06/11 - 2022
12/02 - 2023
29/04 - 2023
18/12 - 2023
18/02 - 2024
27/04 - 2024
14/12 - 2024
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Wellington Phoenix

VĐQG Australia
16/03 - 2025
20/01 - 2025
15/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X