Thứ Năm, 03/04/2025
Tongo Doumbia
39
Kearyn Baccus
45+1'
Tomislav Uskok
45+3'
Charles M'Mombwa (Thay: Jerry Skotadis)
46
Charles William M'Mombwa (Thay: Jerry Skotadis)
46
Kearyn Baccus
49
Moudi Najjar (Thay: Daniel Arzani)
55
Jed Drew (Thay: Bachana Arabuli)
55
Lachlan Wales (Kiến tạo: Joshua Risdon)
60
Jake McGing (Thay: Jonathan Aspropotamitis)
66
Matthew Millar
67
Alessandro Diamanti (Thay: James Troisi)
69
Nicolas Milanovic (Thay: Connor Pain)
69
Rhys Bozinovski (Thay: Tongo Doumbia)
78
Dylan Pierias (Thay: Lachlan Wales)
78
Jed Drew (Kiến tạo: Moudi Najjar)
81
Ali Auglah
85
Ali Auglah (Thay: Craig Noone)
85
Adisu Bayew (Thay: Tomoki Imai)
87
Nicolas Milanovic (Kiến tạo: Adisu Bayew)
89

Thống kê trận đấu Macarthur vs Western United

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Western United
Western United
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Western United

Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Jerry Skotadis (27), Kearyn Baccus (11), Craig Noone (17), Ulises Davila (10), Daniel Arzani (99), Bachana Arabuli (9)

Western United (4-2-3-1): Jamie Young (1), Tomoki Imai (6), Leo Lacroix (4), Nikolai Topor-Stanley (44), Josh Risdon (19), Tongo Hamed Doumbia (7), Neil Kilkenny (88), Lachlan Wales (8), James Troisi (14), Connor Pain (11), Noah Botic (38)

Macarthur
Macarthur
4-2-3-1
12
Filip Kurto
44
Matthew Millar
6
Tomislav Uskok
5
Jonathan Aspropotamitis
13
Ivan Vujica
27
Jerry Skotadis
11
Kearyn Baccus
17
Craig Noone
10
Ulises Davila
99
Daniel Arzani
9
Bachana Arabuli
38
Noah Botic
11
Connor Pain
14
James Troisi
8
Lachlan Wales
88
Neil Kilkenny
7
Tongo Hamed Doumbia
19
Josh Risdon
44
Nikolai Topor-Stanley
4
Leo Lacroix
6
Tomoki Imai
1
Jamie Young
Western United
Western United
4-2-3-1
Thay người
46’
Jerry Skotadis
Charles M'Mombwa
69’
Connor Pain
Nicolas Milanovic
55’
Daniel Arzani
Moudi Najjar
69’
James Troisi
Alessandro Diamanti
55’
Bachana Arabuli
Jed Drew
78’
Lachlan Wales
Dylan Pierias
66’
Jonathan Aspropotamitis
Jake McGing
78’
Tongo Doumbia
Rhys Bozinovski
85’
Craig Noone
Ali Auglah
87’
Tomoki Imai
Adisu Bayew
Cầu thủ dự bị
Ali Auglah
Ryan Scott
Nick Suman
Benjamin Collins
Jake McGing
Dylan Pierias
Moudi Najjar
Rhys Bozinovski
Charles M'Mombwa
Nicolas Milanovic
Jed Drew
Adisu Bayew
Oliver Jones
Alessandro Diamanti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/02 - 2022
19/04 - 2022
21/10 - 2022
28/01 - 2023
04/11 - 2023
12/01 - 2024
06/04 - 2024
07/12 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Western United

VĐQG Australia
16/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X