Chủ Nhật, 06/04/2025
Nicolas Milanovic (Kiến tạo: Benjamin Garuccio)
16
Connor Pain (Thay: Christian Theoharous)
46
Ulises Davila (Thay: Jordon Mutch)
46
Nicolas Milanovic
50
Joshua Risdon (Thay: Tomoki Imai)
61
Neil Kilkenny (Thay: Jerry Skotadis)
61
Aleksandar Prijovic (Thay: Nicolas Milanovic)
64
Lachlan Wales (Thay: Dylan Pierias)
65
Alhassan Toure (Thay: Jake Hollman)
67
Moudi Najjar (Thay: Craig Noone)
67
Aleksandar Prijovic (Kiến tạo: Lachlan Wales)
74
Filip Kurto
74
James Meredith (Thay: Aleksandar Susnjar)
75
Lachlan Rose (Thay: Apostolos Giannou)
75
Lachlan Rose (Kiến tạo: Moudi Najjar)
77
Lachlan Wales
82
Leo Lacroix
86
(og) Leo Lacroix
87
Charles William M'Mombwa
90

Thống kê trận đấu Macarthur vs Western United

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Western United
Western United
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Western United

Macarthur (3-4-2-1): Filip Kurto (12), Tomislav Uskok (20), Aleksandar Jovanovic (6), Aleksandar Susnjar (15), Craig Noone (17), Jordon Mutch (8), Charles William M'Mombwa (24), Tommy Oar (11), Daniel De Silva (7), Jake Hollman (21), Apostolos Giannou (99)

Western United (4-2-3-1): Jamie Young (1), Tomoki Imai (6), Leo Lacroix (4), Nikolai Topor-Stanley (44), Benjamin Garuccio (17), Steven Lustica (10), Jerry Skotadis (27), Dylan Pierias (5), Nicolas Milanovic (26), Christian Theoharous (34), Dylan Wenzel-Halls (9)

Macarthur
Macarthur
3-4-2-1
12
Filip Kurto
20
Tomislav Uskok
6
Aleksandar Jovanovic
15
Aleksandar Susnjar
17
Craig Noone
8
Jordon Mutch
24
Charles William M'Mombwa
11
Tommy Oar
7
Daniel De Silva
21
Jake Hollman
99
Apostolos Giannou
9
Dylan Wenzel-Halls
34
Christian Theoharous
26
Nicolas Milanovic
5
Dylan Pierias
27
Jerry Skotadis
10
Steven Lustica
17
Benjamin Garuccio
44
Nikolai Topor-Stanley
4
Leo Lacroix
6
Tomoki Imai
1
Jamie Young
Western United
Western United
4-2-3-1
Thay người
46’
Jordon Mutch
Ulises Davila
46’
Christian Theoharous
Connor Pain
67’
Craig Noone
Moudi Najjar
61’
Jerry Skotadis
Neil Kilkenny
67’
Jake Hollman
Alhassan Toure
61’
Tomoki Imai
Joshua Risdon
75’
Aleksandar Susnjar
James Meredith
64’
Nicolas Milanovic
Aleksandar Prijovic
75’
Apostolos Giannou
Lachlan Rose
65’
Dylan Pierias
Lachlan Wales
Cầu thủ dự bị
Nicholas Suman
Ryan Scott
James Meredith
Neil Kilkenny
Lachlan Rose
Connor Pain
Ulises Davila
Lachlan Wales
Jake McGing
Aleksandar Prijovic
Moudi Najjar
Noah Botic
Alhassan Toure
Joshua Risdon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/02 - 2022
19/04 - 2022
21/10 - 2022
28/01 - 2023
04/11 - 2023
12/01 - 2024
06/04 - 2024
07/12 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
04/04 - 2025
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Western United

VĐQG Australia
05/04 - 2025
16/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526H T B H B
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B H H T
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X