Thứ Năm, 03/04/2025
Dino Arslanagic
53
Dean Bosnjak (Thay: Jed Drew)
61
Daniel De Silva (Thay: Jake Hollman)
61
Matthew Grimaldi (Thay: Abel Walatee)
62
Rhys Bozinovski
69
Tomislav Uskok (Thay: Dino Arslanagic)
76
Walter Scott (Thay: Marin Jakolis)
76
Jake Najdovski (Thay: Noah Botic)
78
Ramy Najjarine (Thay: Riku Danzaki)
78

Thống kê trận đấu Western United FC vs Macarthur FC

số liệu thống kê
Western United FC
Western United FC
Macarthur FC
Macarthur FC
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Western United FC vs Macarthur FC

Western United FC (4-4-2): Matthew Sutton (33), Tate Russell (13), Tomoki Imai (6), Dylan Leonard (30), Charbel Awni Shamoon (29), Riku Danzaki (77), Rhys Bozinovski (23), Angus Thurgate (32), Abel Walatee (20), Hiroshi Ibusuki (9), Noah Botic (19)

Macarthur FC (4-4-1-1): Filip Kurto (12), Kealey Adamson (20), Dino Arslanagic (15), Oliver Jones (16), Ivan Vujica (13), Jed Drew (11), Liam Rose (22), Luke Brattan (26), Marin Jakolis (44), Jake Hollman (8), Valere Germain (98)

Western United FC
Western United FC
4-4-2
33
Matthew Sutton
13
Tate Russell
6
Tomoki Imai
30
Dylan Leonard
29
Charbel Awni Shamoon
77
Riku Danzaki
23
Rhys Bozinovski
32
Angus Thurgate
20
Abel Walatee
9
Hiroshi Ibusuki
19
Noah Botic
98
Valere Germain
8
Jake Hollman
44
Marin Jakolis
26
Luke Brattan
22
Liam Rose
11
Jed Drew
13
Ivan Vujica
16
Oliver Jones
15
Dino Arslanagic
20
Kealey Adamson
12
Filip Kurto
Macarthur FC
Macarthur FC
4-4-1-1
Thay người
62’
Abel Walatee
Matthew Grimaldi
61’
Jed Drew
Dean Bosnjak
78’
Noah Botic
Jake Najdovski
61’
Jake Hollman
Daniel De Silva
78’
Riku Danzaki
Ramy Najjarine
76’
Marin Jakolis
Walter Scott
76’
Dino Arslanagic
Tomislav Uskok
Cầu thủ dự bị
Thomas Heward-Belle
Alex Robinson
Matthew Grimaldi
Dean Bosnjak
Jordan Lauton
Daniel De Silva
Jake Najdovski
Frans Deli
Ramy Najjarine
Walter Scott
Michael Ruhs
Ariath Piol
Kane Vidmar
Tomislav Uskok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/02 - 2022
19/04 - 2022
21/10 - 2022
28/01 - 2023
04/11 - 2023
12/01 - 2024
06/04 - 2024
07/12 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Western United FC

VĐQG Australia
16/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Macarthur FC

VĐQG Australia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X