![]() Amadou Ba-Sy (Thay: Jason Eyenga-Lokilo) 7 | |
![]() Lawrence Ofori 23 | |
![]() Gilberto Batista (Thay: Maracas) 45 | |
![]() Matias Lacava (Thay: Diogo Nascimento) 58 | |
![]() Pedro Ortiz (Thay: Quina) 58 | |
![]() Matheus Pereira (Thay: Orest Lebedenko) 58 | |
![]() Joao Camacho 66 | |
![]() Vinicius Alessandro (Thay: Matheus Aias) 68 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Luis Asue) 68 | |
![]() Amadou Ba-Sy (Thay: Jason Eyenga-Lokilo) 77 | |
![]() Godfried Frimpong 79 | |
![]() Kobamelo Kodisang (Thay: Joao Camacho) 80 | |
![]() Andre Castro (Thay: Lawrence Ofori) 80 | |
![]() Samuel Essende 81 | |
![]() Matias Lacava 83 | |
![]() Jeremy Antonisse 89 |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Vizela
số liệu thống kê

Moreirense

Vizela
39 Kiểm soát bóng 61
22 Phạm lỗi 22
11 Ném biên 22
5 Việt vị 0
6 Chuyền dài 7
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Vizela
Moreirense (4-2-3-1): Caio Secco (22), Dinis Pinto (76), Marcelo (44), Maracas (26), Godfried Frimpong (23), Goncalo Franco (88), Lawrence Ofori (80), Joao Camacho (19), Alan (11), Matheus Aias (7), Luis Asue (9)
Vizela (4-2-3-1): Francesco Ruberto (1), Tomas Silva (82), Jota Goncalves (4), Anderson (5), Orest Lebedenko (19), Diogo Nascimento (90), Samu (20), Jason Lokilo (75), Domingos Quina (10), Alberto Soro (29), Samuel Essende (99)

Moreirense
4-2-3-1
22
Caio Secco
76
Dinis Pinto
44
Marcelo
26
Maracas
23
Godfried Frimpong
88
Goncalo Franco
80
Lawrence Ofori
19
Joao Camacho
11
Alan
7
Matheus Aias
9
Luis Asue
99
Samuel Essende
29
Alberto Soro
10
Domingos Quina
75
Jason Lokilo
20
Samu
90
Diogo Nascimento
19
Orest Lebedenko
5
Anderson
4
Jota Goncalves
82
Tomas Silva
1
Francesco Ruberto

Vizela
4-2-3-1
Thay người | |||
45’ | Maracas Gilberto Batista | 58’ | Orest Lebedenko Matheus Pereira |
68’ | Luis Asue Jeremy Antonisse | 58’ | Diogo Nascimento Matias Lacava |
68’ | Matheus Aias Vinicius Alessandro | 58’ | Quina Pedro Ortiz |
80’ | Lawrence Ofori Andre Castro | 77’ | Jason Eyenga-Lokilo Amadou Ba-Sy |
80’ | Joao Camacho Kobamelo Kodisang |
Cầu thủ dự bị | |||
Andre Castro | Fabijan Buntic | ||
Kewin | Hugo Oliveira | ||
Pedro Aparicio | Matheus Pereira | ||
Jeremy Antonisse | Alex Mendez | ||
Pedro Amador | Amadou Ba-Sy | ||
Kobamelo Kodisang | Matias Lacava | ||
Vinicius Alessandro | Osama Rashid | ||
Miguel Fernandes Rebelo | Rodrigo Escoval | ||
Gilberto Batista | Pedro Ortiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại