![]() Ivanildo Fernandes 3 | |
![]() Mohamed Aidara (Thay: Guilherme Schettine) 6 | |
![]() Sori Mane (Kiến tạo: Rodrigo Conceicao) 8 | |
![]() Artur Jorge (Kiến tạo: Pedro Amador) 16 | |
![]() Richard Ofori (Thay: Emmanuel Maviram) 29 | |
![]() Derik Lacerda (Kiến tạo: Paulinho) 30 | |
![]() Nuno Moreira (Thay: Raphael Guzzo) 30 | |
![]() Pedro Amador 34 | |
![]() Richard Ofori 36 | |
![]() Fabio Pacheco (Thay: Sori Mane) 46 | |
![]() Ibrahima (Thay: Jefferson) 54 | |
![]() Yan (Thay: Derik Lacerda) 54 | |
![]() Anderson 64 | |
![]() Yan (Kiến tạo: Paulinho) 66 | |
![]() Steven Vitoria (Thay: Pedro Amador) 66 | |
![]() Igor Juliao 71 | |
![]() Andres Sarmiento (Thay: Cassiano) 71 | |
![]() Marcos Paulo (Thay: Claudemir) 71 | |
![]() Fabio Pacheco 75 | |
![]() Walterson (Thay: Goncalo Franco) 80 | |
![]() Rodrigo Conceicao 90+2' | |
![]() Marcos Paulo 90+3' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Vizela
số liệu thống kê

Moreirense

Vizela
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 10
21 Ném biên 35
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Vizela
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Rodrigo Conceicao (2), Artur Jorge (4), Pablo (28), Pedro Amador (18), Sori Mane (16), Jefferson (35), Paulinho (77), Goncalo Franco (88), Derik Lacerda (27), Rafael Martins (99)
Vizela (4-2-3-1): Ivo Goncalves (84), Igor Juliao (14), Anderson (5), Ivanildo Fernandes (4), Emmanuel Maviram (60), Raphael Guzzo (8), Claudemir (6), Kiko Bondoso (10), Alex Mendez (19), Guilherme Schettine (95), Cassiano (9)

Moreirense
4-2-3-1
1
Kewin
2
Rodrigo Conceicao
4
Artur Jorge
28
Pablo
18
Pedro Amador
16
Sori Mane
35
Jefferson
77
Paulinho
88
Goncalo Franco
27
Derik Lacerda
99
Rafael Martins
9
Cassiano
95
Guilherme Schettine
19
Alex Mendez
10
Kiko Bondoso
6
Claudemir
8
Raphael Guzzo
60
Emmanuel Maviram
4
Ivanildo Fernandes
5
Anderson
14
Igor Juliao
84
Ivo Goncalves

Vizela
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Sori Mane Fabio Pacheco | 6’ | Guilherme Schettine Mohamed Aidara |
54’ | Jefferson Ibrahima | 29’ | Emmanuel Maviram Richard Ofori |
54’ | Derik Lacerda Yan | 30’ | Raphael Guzzo Nuno Moreira |
66’ | Pedro Amador Steven Vitoria | 71’ | Claudemir Marcos Paulo |
80’ | Goncalo Franco Walterson | 71’ | Cassiano Andres Sarmiento |
Cầu thủ dự bị | |||
Mateus Pasinato | Pedro Silva | ||
Fabio Pacheco | Marcos Paulo | ||
Walterson | Friday Etim | ||
Ibrahima | Nuno Moreira | ||
Yan | Alejandro Alvarado | ||
Matheus Silva | Richard Ofori | ||
Steven Vitoria | Andres Sarmiento | ||
Galego | Mohamed Aidara | ||
Ruben Ramos | Kevin Zohi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại