![]() Andre Luis 17 | |
![]() Pedro Ortiz 41 | |
![]() Kobamelo Kodisang (Thay: Joao Camacho) 60 | |
![]() Aleksandar Busnic (Thay: Alex Mendez) 65 | |
![]() Diogo Nascimento (Thay: Pedro Ortiz) 65 | |
![]() Joao Rodrigo Escoval 78 | |
![]() Wallisson (Thay: Goncalo Franco) 79 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Madson) 79 | |
![]() Godfried Frimpong (Thay: Pedro Amador) 79 | |
![]() Matheus Pereira 85 | |
![]() Matheus Aias (Thay: Alan) 88 | |
![]() Jardel (Thay: Samu) 90 | |
![]() Osama Rashid (Thay: Rafael Bustamante) 90 | |
![]() Orest Lebedenko (Thay: Matheus Pereira) 90 |
Thống kê trận đấu Vizela vs Moreirense
số liệu thống kê

Vizela

Moreirense
61 Kiểm soát bóng 39
16 Phạm lỗi 9
15 Ném biên 14
0 Việt vị 0
9 Chuyền dài 9
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 6
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Moreirense
Vizela (3-4-3): Fabijan Buntic (97), Bruno Wilson (3), Anderson (5), Joao Rodrigo Pereira Escoval (25), Tomas Silva (82), Pedro Ortiz (34), Rafael Bustamante (12), Matheus Pereira de Souza (6), Alex Mendez (8), Samuel Essende (99), Samu (20)
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Dinis Pinto (76), Maracas (26), Marcelo (44), Pedro Amador (18), Lawrence Ofori (80), Goncalo Franco (88), Madson (31), Alan (11), Joao Camacho (19), Andre Luis (9)

Vizela
3-4-3
97
Fabijan Buntic
3
Bruno Wilson
5
Anderson
25
Joao Rodrigo Pereira Escoval
82
Tomas Silva
34
Pedro Ortiz
12
Rafael Bustamante
6
Matheus Pereira de Souza
8
Alex Mendez
99
Samuel Essende
20
Samu
9
Andre Luis
19
Joao Camacho
11
Alan
31
Madson
88
Goncalo Franco
80
Lawrence Ofori
18
Pedro Amador
44
Marcelo
26
Maracas
76
Dinis Pinto
40
Kewin

Moreirense
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Pedro Ortiz Diogo Andre Santos Nascimento | 60’ | Joao Camacho Kobamelo Kodisang |
65’ | Alex Mendez Aleksandar Busnic | 79’ | Goncalo Franco Wallisson |
90’ | Samu Jardel | 79’ | Madson Jeremy Antonisse |
90’ | Matheus Pereira Orest Lebedenko | 79’ | Pedro Amador Godfried Frimpong |
90’ | Rafael Bustamante Osama Rashid | 88’ | Alan Matheus Aias |
Cầu thủ dự bị | |||
Diogo Andre Santos Nascimento | Caio Gobbo Secco | ||
Jardel | Ruben Ramos | ||
Francesco Ruberto | Matheus Aias | ||
Hugo Oliveira | Wallisson | ||
Iker Unzueta Arregui | Pedro Aparicio | ||
Orest Lebedenko | Ponck | ||
Aleksandar Busnic | Jeremy Antonisse | ||
Osama Rashid | Kobamelo Kodisang | ||
Joaquin Novillo | Godfried Frimpong |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -5 | 39 | B H H B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -23 | 23 | T B B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại