Thứ Hai, 07/04/2025
Kian Fitz-Jim (Thay: Kristian Hlynsson)
56
Kenneth Taylor (Thay: Branco van den Boomen)
56
Steven Berghuis (Thay: Bertrand Traore)
57
Matthew Garbett (Kiến tạo: Elias Mar Omarsson)
58
Jorrel Hato (Kiến tạo: Steven Berghuis)
63
Chuba Akpom (Thay: Brian Brobbey)
66
Martin Koscelnik (Thay: Cherrion Valerius)
66
Kacper Kostorz (Thay: Elias Mar Omarsson)
66
Raul Paula (Thay: Matthew Garbett)
66
Steven Bergwijn (Thay: Mika Godts)
76
Roy Kuijpers (Thay: Boyd Lucassen)
79
Lars Mol (Thay: Dominik Janosek)
89
Jan van den Bergh (Kiến tạo: Raul Paula)
90+1'
Sivert Heggheim Mannsverk
90+7'

Thống kê trận đấu NAC Breda vs Ajax

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
Ajax
Ajax
25 Kiểm soát bóng 75
15 Phạm lỗi 14
10 Ném biên 21
2 Việt vị 0
5 Chuyền dài 16
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 6
4 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs Ajax

NAC Breda (5-3-2): Daniel Bielica (99), Boyd Lucassen (2), Cherrion Valerius (25), Leo Greiml (12), Jan Van den Bergh (5), Boy Kemper (4), Maximilien Balard (16), Casper Staring (6), Matthew Garbett (7), Elias Mar Omarsson (10), Dominik Janosek (39)

Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (22), Anton Gaaei (3), Josip Šutalo (37), Dies Janse (36), Jorrel Hato (4), Sivert Mannsverk (16), Kristian Hlynsson (38), Branco Van den Boomen (21), Bertrand Traoré (20), Brian Brobbey (9), Mika Godts (39)

NAC Breda
NAC Breda
5-3-2
99
Daniel Bielica
2
Boyd Lucassen
25
Cherrion Valerius
12
Leo Greiml
5
Jan Van den Bergh
4
Boy Kemper
16
Maximilien Balard
6
Casper Staring
7
Matthew Garbett
10
Elias Mar Omarsson
39
Dominik Janosek
39
Mika Godts
9
Brian Brobbey
20
Bertrand Traoré
21
Branco Van den Boomen
38
Kristian Hlynsson
16
Sivert Mannsverk
4
Jorrel Hato
36
Dies Janse
37
Josip Šutalo
3
Anton Gaaei
22
Remko Pasveer
Ajax
Ajax
4-3-3
Thay người
66’
Cherrion Valerius
Martin Koscelnik
56’
Kristian Hlynsson
Kian Fitz Jim
66’
Elias Mar Omarsson
Kacper Kostorz
56’
Branco van den Boomen
Kenneth Taylor
66’
Matthew Garbett
Raul Paula
57’
Bertrand Traore
Steven Berghuis
79’
Boyd Lucassen
Roy Kuijpers
66’
Brian Brobbey
Chuba Akpom
89’
Dominik Janosek
Lars Mol
76’
Mika Godts
Steven Bergwijn
Cầu thủ dự bị
Martin Koscelnik
Carlos Borges
Manel Royo Castell
Kian Fitz Jim
Kacper Kostorz
Jordan Henderson
Roy Kortsmit
Kenneth Taylor
Tein Troost
Steven Berghuis
Daan van Reeuwijk
Youri Baas
Raul Paula
Devyne Rensch
Lars Mol
Jay Gorter
Adam Kaied
Diant Ramaj
Roy Kuijpers
Jakov Medic
Saná Fernandes
Steven Bergwijn
Chuba Akpom
Tình hình lực lượng

Enes Mahmutovic

Thẻ đỏ trực tiếp

Gaston Avila

Chấn thương đầu gối

Aime Ntsama Omgba

Không xác định

Amourricho van Axel Dongen

Không xác định

Clint Leemans

Không xác định

Christian Rasmussen

Chấn thương cơ

Leo Sauer

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
26/08 - 2012
28/04 - 2013
08/12 - 2013
16/03 - 2014
28/09 - 2014
18/08 - 2024
H1: 0-0
06/04 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X