Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả OB vs Silkeborg hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 09/10

Kết thúc
1 : 1

Silkeborg

Silkeborg

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 09/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Đan Mạch
Nature Energy Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yankubah Minteh
27
Kasper Kusk (Thay: Soeren Tengstedt)
59
Oliver Sonne (Thay: Robin Oestroem)
59
Armin Gigovic (Kiến tạo: Yankubah Minteh)
61
Charly Horneman (Thay: Yankubah Minteh)
63
Jakob Breum (Thay: Franco Tongya)
63
Tonni Adamsen (Thay: Nicklas Helenius)
72
Stefan Thordarson (Thay: Anders Klynge)
72
Lukas Engel
73
Tonni Adamsen (Kiến tạo: Kasper Kusk)
83

Thống kê trận đấu OB vs Silkeborg

số liệu thống kê
OB
OB
Silkeborg
Silkeborg
33 Kiểm soát bóng 67
6 Phạm lỗi 6
17 Ném biên 9
1 Việt vị 0
10 Chuyền dài 24
2 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 10
3 Cú sút bị chặn 8
8 Phản công 1
5 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 2
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OB vs Silkeborg

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Mihajlo Ivancevic (22), Aske Adelgaard (23), Jeppe Tverskov (6), Armin Gigovic (24), Franco Tongya (10), Issam Jebali (7), Yankubah Minteh (40), Bashkim Kadrii (9)

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Robin Oestroem (3), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Mads Kaalund (17), Mark Brink (14), Ferslev Anders Klynge (21), Sebastian Joergensen (27), Soren Tengstedt (10), Nicklas Helenius (11)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
14
Gustav Grubbe Madsen
4
Bjorn Paulsen
22
Mihajlo Ivancevic
23
Aske Adelgaard
6
Jeppe Tverskov
24
Armin Gigovic
10
Franco Tongya
7
Issam Jebali
40
Yankubah Minteh
9
Bashkim Kadrii
11
Nicklas Helenius
10
Soren Tengstedt
27
Sebastian Joergensen
21
Ferslev Anders Klynge
14
Mark Brink
17
Mads Kaalund
29
Lukas Engel
28
Andre Calisir
20
Tobias Salquist
3
Robin Oestroem
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
Thay người
63’
Franco Tongya
Jakob Breum
59’
Soeren Tengstedt
Kasper Kusk
63’
Yankubah Minteh
Charly Horneman
59’
Robin Oestroem
Oliver Sonne
72’
Anders Klynge
Stefan Teitur Thordarson
72’
Nicklas Helenius
Tonni Adamsen
Cầu thủ dự bị
Nicholas Mickelson
Stefan Teitur Thordarson
Hans Christian Bernat
Oscar Hedvall
Alasana Manneh
Anders Dahl
Jakob Breum
Tonni Adamsen
Jorgen Skjelvik
Andreas Oggesen
Aron Elis Thrandarson
Lukas Klitten
Ayo Simon Okosun
Kasper Kusk
Charly Horneman
Joel Felix
Agon Mucolli
Oliver Sonne

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
15/08 - 2021
24/10 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
VĐQG Đan Mạch
28/08 - 2022
H1: 1-1
09/10 - 2022
H1: 0-0
19/09 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
04/09 - 2024
H1: 0-0
24/01 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X