Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Silkeborg vs OB hôm nay 28-08-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 28/8

Kết thúc

Silkeborg

Silkeborg

1 : 2
Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 28/08/2022
Vòng 7 - VĐQG Đan Mạch
JYSK Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bashkim Kadrii (Kiến tạo: Issam Jebali)
43
Mads Froekjaer-Jensen (Thay: Jakob Breum)
62
Stefan Thordarson (Thay: Anders Klynge)
62
Tonni Adamsen (Thay: Mads Kaalund)
62
Mark Brink (Thay: Pelle Mattsson)
62
Joel Felix (Thay: Andre Calisir)
70
Max Fenger (Thay: Issam Jebali)
72
Soeren Tengstedt (Thay: Sebastian Joergensen)
82
Agon Mucolli (Thay: Bashkim Kadrii)
86
Gustav Grubbe (Thay: Sander Svendsen)
86
Nicolai Vallys
90+1'
Joel Felix
90+3'
(Pen) Mads Froekjaer-Jensen
90+4'

Thống kê trận đấu Silkeborg vs OB

số liệu thống kê
Silkeborg
Silkeborg
OB
OB
63 Kiểm soát bóng 37
5 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 18
1 Việt vị 0
18 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 6
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát Silkeborg vs OB

Silkeborg (4-3-3): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Andre Calisir (28), Lukas Engel (29), Mads Kaalund (17), Pelle Mattsson (6), Ferslev Anders Klynge (21), Sebastian Joergensen (27), Nicklas Helenius (11), Nicolai Vallys (7)

OB (4-4-2): Martin Hansen (1), Nicholas Mickelson (2), Bjorn Paulsen (4), Jorgen Skjelvik (16), Joel King (25), Jakob Breum (8), Aron Elis Thrandarson (19), Jeppe Tverskov (6), Sander Svendsen (10), Issam Jebali (7), Bashkim Kadrii (9)

Silkeborg
Silkeborg
4-3-3
1
Nicolai Larsen
5
Oliver Sonne
20
Tobias Salquist
28
Andre Calisir
29
Lukas Engel
17
Mads Kaalund
6
Pelle Mattsson
21
Ferslev Anders Klynge
27
Sebastian Joergensen
11
Nicklas Helenius
7
Nicolai Vallys
9
Bashkim Kadrii
7
Issam Jebali
10
Sander Svendsen
6
Jeppe Tverskov
19
Aron Elis Thrandarson
8
Jakob Breum
25
Joel King
16
Jorgen Skjelvik
4
Bjorn Paulsen
2
Nicholas Mickelson
1
Martin Hansen
OB
OB
4-4-2
Thay người
62’
Anders Klynge
Stefan Teitur Thordarson
62’
Jakob Breum
Mads Frökjaer-Jensen
62’
Mads Kaalund
Tonni Adamsen
72’
Issam Jebali
Max Fenger
62’
Pelle Mattsson
Mark Brink
86’
Sander Svendsen
Gustav Grubbe Madsen
70’
Andre Calisir
Joel Felix
86’
Bashkim Kadrii
Agon Mucolli
82’
Sebastian Joergensen
Soren Tengstedt
Cầu thủ dự bị
Oscar Hedvall
Hans Christian Bernat
Stefan Teitur Thordarson
Gustav Grubbe Madsen
Soren Tengstedt
Charly Horneman
Frederik Bjerregaard
Agon Mucolli
Andreas Oggesen
Tobias Slotsager
Lukas Klitten
Mads Frökjaer-Jensen
Tonni Adamsen
Max Ejdum
Mark Brink
Yankubah Minteh
Joel Felix
Max Fenger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
15/08 - 2021
24/10 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
VĐQG Đan Mạch
28/08 - 2022
H1: 1-1
09/10 - 2022
H1: 0-0
19/09 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
04/09 - 2024
H1: 0-0
24/01 - 2025

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X