Thứ Hai, 07/04/2025
Alexander Lind (Kiến tạo: Robin Oestroem)
13
Alen Mustafic (Thay: Max Ejdum)
35
Anders Klynge (Kiến tạo: Alexander Lind)
60
Fredrik Carlsen (Thay: Soeren Tengstedt)
61
Stefan Thordarson (Thay: Callum McCowatt)
61
Mohamed Buya Turay (Thay: Bashkim Kadrii)
63
Nicklas Mouritsen (Thay: Aske Adelgaard)
63
Alexander Lind (Kiến tạo: Anders Klynge)
73
Charly Horneman (Thay: Johannes Selven)
77
Markus Gustav Jensen (Thay: Don Deedson Louicius)
77
Kasper Kusk (Thay: Alexander Lind)
80
Alen Mustafic
84
Andreas Poulsen (Thay: Anders Klynge)
90
Lubambo Musonda (Thay: Robin Oestroem)
90

Thống kê trận đấu OB vs Silkeborg

số liệu thống kê
OB
OB
Silkeborg
Silkeborg
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 9
11 Ném biên 18
2 Việt vị 0
13 Chuyền dài 8
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 5
2 Phản công 10
1 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OB vs Silkeborg

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Leeroy Owusu (20), Bjorn Paulsen (4), Filip Helander (25), Aske Adelgaard (23), Alasana Manneh (8), Max Ejdum (18), Louicius Don Deedson (30), Rami Al-Hajj (22), Johannes Selven (19), Bashkim Kadrii (9)

Silkeborg (4-3-2-1): Nicolai Larsen (1), Oliver Sonne (5), Tobias Salquist (20), Alexander Busch (40), Robin Ostrom (3), Pelle Mattsson (6), Mark Brink (14), Anders Klynge (21), Soren Tengstedt (10), Callum McCowatt (17), Alexander Lind (9)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
20
Leeroy Owusu
4
Bjorn Paulsen
25
Filip Helander
23
Aske Adelgaard
8
Alasana Manneh
18
Max Ejdum
30
Louicius Don Deedson
22
Rami Al-Hajj
19
Johannes Selven
9
Bashkim Kadrii
9 2
Alexander Lind
17
Callum McCowatt
10
Soren Tengstedt
21
Anders Klynge
14
Mark Brink
6
Pelle Mattsson
3
Robin Ostrom
40
Alexander Busch
20
Tobias Salquist
5
Oliver Sonne
1
Nicolai Larsen
Silkeborg
Silkeborg
4-3-2-1
Thay người
35’
Max Ejdum
Alen Mustafic
61’
Callum McCowatt
Stefan Teitur Thordarson
63’
Aske Adelgaard
Nicklas Mouritsen
61’
Soeren Tengstedt
Frederik Carlsen
63’
Bashkim Kadrii
Mohamed Buya
80’
Alexander Lind
Kasper Kusk
77’
Don Deedson Louicius
Markus Jensen
90’
Anders Klynge
Andreas Poulsen
77’
Johannes Selven
Charly Horneman
90’
Robin Oestroem
Lubambo Musonda
Cầu thủ dự bị
Hans Christian Bernat
Jacob Pryts
Nicklas Mouritsen
Joel Felix
Mihajlo Ivancevic
Kasper Kusk
Markus Jensen
Stefan Teitur Thordarson
Nicholas Mickelson
Frederik Carlsen
Gustav Grubbe
Andreas Poulsen
Alen Mustafic
Anders Dahl
Charly Horneman
Andreas Pyndt
Mohamed Buya
Lubambo Musonda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
15/08 - 2021
24/10 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
VĐQG Đan Mạch
28/08 - 2022
H1: 1-1
09/10 - 2022
H1: 0-0
19/09 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
04/09 - 2024
H1: 0-0
24/01 - 2025

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Silkeborg

VĐQG Đan Mạch
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg24996936T B H B T
2ViborgViborg24978434T H T T T
3AaBAaB245712-2222H B T B H
4SoenderjyskESoenderjyskE245514-2520B H B T B
5LyngbyLyngby243912-1318H T T B B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub244515-2517B B T T H
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T B H B T
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X