Chủ Nhật, 06/04/2025
Wataru Endo
56
Junya Ito
81
Harib Al Saadi
90+2'

Thống kê trận đấu Oman vs Nhật Bản

số liệu thống kê
Oman
Oman
Nhật Bản
Nhật Bản
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 25
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Oman vs Nhật Bản

Tất cả (121)
90+3'

Hyung-Jin Ko trao quả ném biên cho đội nhà.

90+3'

Nhật Bản tiến lên nhưng Kaoru Mitoma bị đánh giá là việt vị.

90+2' Harib AL Saadi (Oman) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Harib AL Saadi (Oman) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

90+2'

Nhật Bản được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

90+1'

Bóng an toàn khi Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

90+1'

Ném biên dành cho Oman tại Khu liên hợp thể thao Sultan Qaboos.

90+1'

Nhật Bản được hưởng quả phạt góc do Hyung-Jin Ko thực hiện.

90'

Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Nhật Bản một quả phạt trực tiếp ngay bên ngoài khu vực của Oman.

89'

Ném biên ở Oman.

89'

Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

89'

Genki Haraguchi vào thay Yuya Osako cho đội khách.

89'

Genki Haraguchi vào thay Takehiro Tomiyasu cho đội khách.

88'

Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Nhật Bản một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.

86'

Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Oman một quả đá phạt.

85'

Oman thực hiện quả ném biên trong lãnh thổ Nhật Bản.

85'

Đá phạt Oman.

84'

Abdullah Fawaz của Oman nhắm thẳng vào mục tiêu nhưng không thành công.

84'

Đội chủ nhà đã thay Salaah AL Yahyaei bằng Mohsin AL Khaldi. Đây là lần thay người thứ năm được thực hiện trong ngày hôm nay của Branko Ivankovic.

84'

Mohammed AL Ghafri là phụ cho Zahir AL Aghbari cho Oman.

83'

Oman thực hiện quả ném biên nguy hiểm.

83'

Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.

Đội hình xuất phát Oman vs Nhật Bản

Oman (4-1-3-2): Faiyz Al Rashidi (18), Amjad Al Harthi (14), Ahmed Al Khamisi (6), Habsi Juma (5), Ali Al-Busaidi (17), Harib Al Saadi (23), Zahir Al Aghbari (8), Salaah Al-Yahyaei (20), Arshad Al-Alawi (4), Issam Al Sabhi (11), Rabia Al-Mandhar (19)

Nhật Bản (4-4-2): Shuichi Gonda (12), Miki Yamane (2), Maya Yoshida (22), Takehiro Tomiyasu (16), Yuto Nagatomo (5), Takumi Minamino (10), Wataru Endo (6), Gaku Shibasaki (7), Ao Tanaka (17), Junya Ito (14), Yuya Osako (15)

Oman
Oman
4-1-3-2
18
Faiyz Al Rashidi
14
Amjad Al Harthi
6
Ahmed Al Khamisi
5
Habsi Juma
17
Ali Al-Busaidi
23
Harib Al Saadi
8
Zahir Al Aghbari
20
Salaah Al-Yahyaei
4
Arshad Al-Alawi
11
Issam Al Sabhi
19
Rabia Al-Mandhar
15
Yuya Osako
14
Junya Ito
17
Ao Tanaka
7
Gaku Shibasaki
6
Wataru Endo
10
Takumi Minamino
5
Yuto Nagatomo
16
Takehiro Tomiyasu
22
Maya Yoshida
2
Miki Yamane
12
Shuichi Gonda
Nhật Bản
Nhật Bản
4-4-2
Thay người
34’
Issam Al Sabhi
Khalid Al Hajri
46’
Gaku Shibasaki
Kaoru Mitoma
69’
Arshad Al-Alawi
Abdullah Fawaz
62’
Yuto Nagatomo
Yuta Nakayama
69’
Rabia Al-Mandhar
Jameel Al Yahmadi
62’
Takumi Minamino
Kyogo Furuhashi
84’
Salaah Al-Yahyaei
Mohsin Al-Khaldi
82’
Junya Ito
Takuma Asano
84’
Zahir Al Aghbari
Mohammed Al Ghafri
89’
Yuya Osako
Genki Haraguchi
Cầu thủ dự bị
Ahmed Al Kaabi
Kosei Tani
Fahmi Durbein
Shogo Taniguchi
Khalid Al Hajri
Hiroki Sakai
Abdul Aziz Al Muqbali
Yuta Nakayama
Mohsin Al-Khaldi
Ko Itakura
Abdullah Fawaz
Genki Haraguchi
Khalid Al-Braiki
Daichi Kamada
Jameel Al Yahmadi
Kaoru Mitoma
Omar Al Fazari
Ritsu Doan
Mohammed Al Ghafri
Kyogo Furuhashi
Ahmed Al-Rawahi
Takuma Asano
Ibrahim Al Mukhaini
Eiji Kawashima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Asian cup
13/01 - 2019
Đội tuyển Việt Nam
02/09 - 2021
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
02/09 - 2021
16/11 - 2021

Thành tích gần đây Oman

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
26/03 - 2025
H1: 0-0
20/03 - 2025
Giao hữu
14/03 - 2025
H1: 0-0
Gulf Cup
04/01 - 2025
H1: 1-0
31/12 - 2024
27/12 - 2024
H1: 1-0
24/12 - 2024
H1: 1-1
22/12 - 2024
Giao hữu
16/12 - 2024
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
19/11 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Nhật Bản

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
25/03 - 2025
20/03 - 2025
19/11 - 2024
15/11 - 2024
15/10 - 2024
11/10 - 2024
10/09 - 2024
05/09 - 2024
11/06 - 2024
06/06 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar65101516T T T H T
2KuwaitKuwait621307T B B H T
3Ấn ĐộẤn Độ6123-45B H B H B
4AfghanistanAfghanistan6123-115B H T H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản66002418T T T T T
2Triều TiênTriều Tiên630349B T B T T
3SyriaSyria6213-37B H T B B
4MyanmarMyanmar6015-251B H B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc65101916T H T T T
2Trung QuốcTrung Quốc622208B H T H B
3ThailandThailand622208T H B H T
4SingaporeSingapore6015-191B H B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OmanOman6411913B T T T H
2KyrgyzstanKyrgyzstan6321611T T T H H
3MalaysiaMalaysia6312010T B B H T
4Chinese TaipeiChinese Taipei6006-150B B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran64201214H T T T H
2UzbekistanUzbekistan6420914H T T T H
3TurkmenistanTurkmenistan6024-102H B B B H
4Hong KongHong Kong6024-112H B B B H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IraqIraq66001518T T T T T
2IndonesiaIndonesia6312010H T T B T
3Việt NamViệt Nam6204-46B B B T B
4PhilippinesPhilippines6015-111H B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JordanJordan64111213B T T T T
2Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út6411913T T H T B
3TajikistanTajikistan622248T B H B T
4PakistanPakistan6006-250B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UAEUAE65101416T T T T H
2BahrainBahrain6321811B T T H H
3YemenYemen6123-45T B B H H
4NepalNepal6015-181B B B B H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AustraliaAustralia66002218T T T T T
2PalestinePalestine622208B T T H B
3LebanonLebanon6132-36H B B H T
4BangladeshBangladesh6015-191H B B B B
Vòng loại 3 bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran8620920T T T T H
2UzbekistanUzbekistan8521417T B T T H
3UAEUAE8413713B T T B T
4QatarQatar8314-510B T B T B
5KyrgyzstanKyrgyzstan8206-66T B B B T
6Triều TiênTriều Tiên8026-92B B B B B
Vòng loại 3 bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc8440716T T H H H
2JordanJordan8341613T H H T H
3IraqIraq8332112B H T H B
4OmanOman8314-210B T B H T
5PalestinePalestine8134-56H B H B T
6KuwaitKuwait8053-75H B H H B
Vòng loại 3 bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản86202220H T T T H
2AustraliaAustralia8341713H H H T T
3Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út8242-210H H B T H
4IndonesiaIndonesia8233-69B B T B T
5BahrainBahrain8134-86H B H B B
6Trung QuốcTrung Quốc8206-136T T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow
X