Hyung-Jin Ko trao quả ném biên cho đội nhà.
![]() Wataru Endo 56 | |
![]() Junya Ito 81 | |
![]() Harib Al Saadi 90+2' |
Thống kê trận đấu Oman vs Nhật Bản


Diễn biến Oman vs Nhật Bản
Nhật Bản tiến lên nhưng Kaoru Mitoma bị đánh giá là việt vị.

Harib AL Saadi (Oman) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
Nhật Bản được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Bóng an toàn khi Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ném biên dành cho Oman tại Khu liên hợp thể thao Sultan Qaboos.
Nhật Bản được hưởng quả phạt góc do Hyung-Jin Ko thực hiện.
Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Nhật Bản một quả phạt trực tiếp ngay bên ngoài khu vực của Oman.
Ném biên ở Oman.
Oman được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Genki Haraguchi vào thay Yuya Osako cho đội khách.
Genki Haraguchi vào thay Takehiro Tomiyasu cho đội khách.
Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Nhật Bản một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Hyung-Jin Ko ra hiệu cho Oman một quả đá phạt.
Oman thực hiện quả ném biên trong lãnh thổ Nhật Bản.
Đá phạt Oman.
Abdullah Fawaz của Oman nhắm thẳng vào mục tiêu nhưng không thành công.
Đội chủ nhà đã thay Salaah AL Yahyaei bằng Mohsin AL Khaldi. Đây là lần thay người thứ năm được thực hiện trong ngày hôm nay của Branko Ivankovic.
Mohammed AL Ghafri là phụ cho Zahir AL Aghbari cho Oman.
Oman thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
Một quả ném biên dành cho đội đội nhà bên phần sân đối diện.
Đội hình xuất phát Oman vs Nhật Bản
Oman (4-1-3-2): Faiyz Al Rashidi (18), Amjad Al Harthi (14), Ahmed Al Khamisi (6), Habsi Juma (5), Ali Al-Busaidi (17), Harib Al Saadi (23), Zahir Al Aghbari (8), Salaah Al-Yahyaei (20), Arshad Al-Alawi (4), Issam Al Sabhi (11), Rabia Al-Mandhar (19)
Nhật Bản (4-4-2): Shuichi Gonda (12), Miki Yamane (2), Maya Yoshida (22), Takehiro Tomiyasu (16), Yuto Nagatomo (5), Takumi Minamino (10), Wataru Endo (6), Gaku Shibasaki (7), Ao Tanaka (17), Junya Ito (14), Yuya Osako (15)


Thay người | |||
34’ | Issam Al Sabhi Khalid Al Hajri | 46’ | Gaku Shibasaki Kaoru Mitoma |
69’ | Arshad Al-Alawi Abdullah Fawaz | 62’ | Yuto Nagatomo Yuta Nakayama |
69’ | Rabia Al-Mandhar Jameel Al Yahmadi | 62’ | Takumi Minamino Kyogo Furuhashi |
84’ | Salaah Al-Yahyaei Mohsin Al-Khaldi | 82’ | Junya Ito Takuma Asano |
84’ | Zahir Al Aghbari Mohammed Al Ghafri | 89’ | Yuya Osako Genki Haraguchi |
Cầu thủ dự bị | |||
Ahmed Al Kaabi | Kosei Tani | ||
Fahmi Durbein | Shogo Taniguchi | ||
Khalid Al Hajri | Hiroki Sakai | ||
Abdul Aziz Al Muqbali | Yuta Nakayama | ||
Mohsin Al-Khaldi | Ko Itakura | ||
Abdullah Fawaz | Genki Haraguchi | ||
Khalid Al-Braiki | Daichi Kamada | ||
Jameel Al Yahmadi | Kaoru Mitoma | ||
Omar Al Fazari | Ritsu Doan | ||
Mohammed Al Ghafri | Kyogo Furuhashi | ||
Ahmed Al-Rawahi | Takuma Asano | ||
Ibrahim Al Mukhaini | Eiji Kawashima |
Nhận định Oman vs Nhật Bản
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oman
Thành tích gần đây Nhật Bản
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H |
3 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H |
I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B |
Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 9 | 20 | T T T T H |
2 | ![]() | 8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 13 | B T T B T |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -5 | 10 | B T B T B |
5 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -6 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | B B B B B |
Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 4 | 4 | 0 | 7 | 16 | T T H H H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 13 | T H H T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 | B H T H B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T B H T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | H B H B T |
6 | ![]() | 8 | 0 | 5 | 3 | -7 | 5 | H B H H B |
Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 20 | H T T T H |
2 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 13 | H H H T T |
3 | ![]() | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | H H B T H |
4 | ![]() | 8 | 2 | 3 | 3 | -6 | 9 | B B T B T |
5 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -8 | 6 | H B H B B |
6 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -13 | 6 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại