![]() Marin Leovac 23 | |
![]() (Pen) Dion Drena Beljo 41 | |
![]() Gergo Lovrencsics 43 | |
![]() Emir Sahiti 46 | |
![]() Dino Mikanovic (Thay: Gergo Lovrencsics) 46 | |
![]() Emir Sahiti (Thay: Stipe Biuk) 46 | |
![]() Adrian Leon Barisic (Thay: Mile Skoric) 46 | |
![]() Marin Leovac 50 | |
![]() (VAR check) 56 | |
![]() Petar Brlek (Thay: Ivan Fiolic) 59 | |
![]() Mihael Zaper (Thay: Mijo Caktas) 59 | |
![]() Marco Fossati (Thay: Lukas Grgic) 67 | |
![]() Jan Mlakar (Thay: Nikola Kalinic) 67 | |
![]() (Pen) Marko Livaja 73 | |
![]() Anthony Kalik 75 | |
![]() David Colina (Thay: Anthony Kalik) 78 | |
![]() Dino Mikanovic 79 | |
![]() (VAR check) 86 | |
![]() Vedran Jugovic 88 | |
![]() Antonio Mance (Thay: Dion Drena Beljo) 89 | |
![]() Yevhen Cheberko (Thay: Laszlo Kleinheisler) 89 | |
![]() Chidozie Awaziem 90 | |
![]() Petar Brlek 90+7' | |
![]() Antonio Mance 90+10' |
Thống kê trận đấu Osijek vs Hajduk Split
số liệu thống kê

Osijek

Hajduk Split
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 17
14 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs Hajduk Split
Thay người | |||
46’ | Mile Skoric Adrian Leon Barisic | 46’ | Gergo Lovrencsics Dino Mikanovic |
59’ | Mijo Caktas Mihael Zaper | 46’ | Stipe Biuk Emir Sahiti |
59’ | Ivan Fiolic Petar Brlek | 67’ | Lukas Grgic Marco Fossati |
89’ | Dion Drena Beljo Antonio Mance | 67’ | Nikola Kalinic Jan Mlakar |
89’ | Laszlo Kleinheisler Yevhen Cheberko | 78’ | Anthony Kalik David Colina |
Cầu thủ dự bị | |||
Marko Malenica | Danijel Subasic | ||
Diego Hernandez Barriuso | Toni Borevkovic | ||
Ramon Mierez | Kristian Dimitrov | ||
Mihael Zaper | Ivan Cubelic | ||
Mario Jurcevic | Dino Mikanovic | ||
Petar Brlek | Marco Fossati | ||
Ognjen Bakic | Jan Mlakar | ||
Kristian Fucak | Emir Sahiti | ||
Adrian Leon Barisic | Josip Vukovic | ||
Kristijan Lovric | Jani Atanasov | ||
Antonio Mance | David Colina | ||
Yevhen Cheberko | Stefan Simic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Hajduk Split
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại