![]() Fernando Cornejo (Thay: Misael Davila) 58 | |
![]() Fernando Cornejo 63 | |
![]() Gabriel Barbosa (Thay: Allan) 67 | |
![]() Luiz Araujo (Thay: Bruno Henrique) 67 | |
![]() Wesley 73 | |
![]() Joe Abrigo (Thay: Ariel Martinez) 75 | |
![]() Pablo Palacio (Thay: Bryan Carrasco) 75 | |
![]() Ayrton Lucas (Thay: Matias Vina) 75 | |
![]() Guillermo Varela (Thay: Wesley) 76 | |
![]() Nicolas Linares 77 | |
![]() Guillermo Varela 79 | |
![]() Benjamin Rojas 80 | |
![]() Michael Fuentes (Thay: Jonathan Benitez) 83 | |
![]() Antonio Ceza (Thay: Benjamin Rojas) 84 | |
![]() Gerson 88 | |
![]() Ayrton Lucas 90+3' |
Thống kê trận đấu Palestino vs Flamengo
số liệu thống kê

Palestino

Flamengo
35 Kiểm soát bóng 65
15 Phạm lỗi 8
11 Ném biên 16
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Palestino vs Flamengo
Palestino (4-3-3): Cesar Rigamonti (1), Benjamin Rojas (3), Ivan Roman (17), Cristian Suarez (13), Dilan Zuniga (28), Ariel Martinez (23), Nicolas Linares (5), Misael Davila (10), Bryan Carrasco (7), Junior Marabel (27), Jonathan Benitez (11)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Wesley Franca (43), Fabricio Bruno (15), Leo Pereira (4), Matias Vina (17), Allan (21), Gerson (8), Cebolinha (11), Nicolas De La Cruz (18), Bruno Henrique (27), Pedro (9)

Palestino
4-3-3
1
Cesar Rigamonti
3
Benjamin Rojas
17
Ivan Roman
13
Cristian Suarez
28
Dilan Zuniga
23
Ariel Martinez
5
Nicolas Linares
10
Misael Davila
7
Bryan Carrasco
27
Junior Marabel
11
Jonathan Benitez
9
Pedro
27
Bruno Henrique
18
Nicolas De La Cruz
11
Cebolinha
8
Gerson
21
Allan
17
Matias Vina
4
Leo Pereira
15
Fabricio Bruno
43
Wesley Franca
1
Agustin Rossi

Flamengo
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Misael Davila Fernando Cornejo | 67’ | Allan Gabigol |
75’ | Bryan Carrasco Pablo Agustin Palacio | 67’ | Bruno Henrique Luiz Araujo |
75’ | Ariel Martinez Joe Abrigo | 75’ | Matias Vina Ayrton Lucas |
83’ | Jonathan Benitez Michael Fuentes | 76’ | Wesley Guillermo Varela |
84’ | Benjamin Rojas Antonio Ceza |
Cầu thủ dự bị | |||
Ian Gargues | David Luiz | ||
Pablo Agustin Palacio | Guillermo Varela | ||
Felipe Chamorro | Matheus Cunha | ||
Brayan Vejar | Leo Ortiz | ||
Michael Fuentes | Lorran | ||
Francisco Montes | Gabigol | ||
Joe Abrigo | Luiz Araujo | ||
Fernando Cornejo | Matheus Goncalves | ||
Antonio Ceza | Victor Hugo | ||
Vicente Espinoza | Evertton Araujo | ||
Dixon Contreras | Igor Jesus | ||
Ayrton Lucas |
Nhận định Palestino vs Flamengo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Palestino
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Flamengo
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Giao hữu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại