Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Panetolikos vs PAS Giannina hôm nay 21-01-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 21/1

Kết thúc

Panetolikos

Panetolikos

1 : 1

PAS Giannina

PAS Giannina

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 21/01/2023
Vòng 19 - VĐQG Hy Lạp
Gipedo Rizoupolis Georgios Kamaras
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Mladen
26
Johan Maartensson (Thay: Sebastian Mladen)
46
Federico Acevedo
67
Rodrigo Erramuspe
69
Sotiris Ninis (Thay: Daan Rienstra)
71
Giannis Bouzoukis (Thay: Dimitris Kolovos)
72
Apostolos Stamatelopoulos (Thay: Claudiu Cristian Balan)
81
Joao Pedro (Thay: Nikos Karelis)
81
Frederico Duarte (Thay: Jonathan Morsay)
81
Frederico Duarte (Kiến tạo: Giannis Bouzoukis)
82
Alexandros Lolis (Thay: Panagiotis Tzimas)
86
Ilias Chatzitheodoridis (Thay: Levan Shengelia)
88
Rodrigo Erramuspe (Kiến tạo: Carles Soria)
89

Thống kê trận đấu Panetolikos vs PAS Giannina

số liệu thống kê
Panetolikos
Panetolikos
PAS Giannina
PAS Giannina
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 17
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panetolikos vs PAS Giannina

Panetolikos (4-3-3): Ioannis Anestis (1), Alexandros Malis (47), Sebastian Mladen (5), Jacob Une Larsson (16), Diamantis Chouchoumis (3), Georgios Liavas (54), Jorge Diaz (11), Dimitrios Kolovos (22), Levan Shengelia (27), Nikos Karelis (7), Jonathan Morsay (25)

PAS Giannina (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (16), Carles Soria (2), Stavros Pilios (3), Epameinondas Pantelakis (4), Zisis Karachalios (5), Giorgos Pamlidis (14), Rodrigo Erramuspe (15), Daan Rienstra (23), Federico Gino Acevedo Fagundez (28), Panagiotis Tzimas (21), Claudiu Cristian Balan (91)

Panetolikos
Panetolikos
4-3-3
1
Ioannis Anestis
47
Alexandros Malis
5
Sebastian Mladen
16
Jacob Une Larsson
3
Diamantis Chouchoumis
54
Georgios Liavas
11
Jorge Diaz
22
Dimitrios Kolovos
27
Levan Shengelia
7
Nikos Karelis
25
Jonathan Morsay
91
Claudiu Cristian Balan
21
Panagiotis Tzimas
28
Federico Gino Acevedo Fagundez
23
Daan Rienstra
15
Rodrigo Erramuspe
14
Giorgos Pamlidis
5
Zisis Karachalios
4
Epameinondas Pantelakis
3
Stavros Pilios
2
Carles Soria
16
Panagiotis Tsintotas
PAS Giannina
PAS Giannina
4-3-3
Thay người
46’
Sebastian Mladen
Johan Maartensson
71’
Daan Rienstra
Sotiris Ninis
72’
Dimitris Kolovos
Giannis Bouzoukis
81’
Claudiu Cristian Balan
Apostolos Stamatelopoulos
81’
Nikos Karelis
Joao Pedro
86’
Panagiotis Tzimas
Alexandros Lolis
81’
Jonathan Morsay
Frederico Duarte
88’
Levan Shengelia
Ilias Chatzitheodoridis
Cầu thủ dự bị
Antonis Stergiakis
Ioannis Kiakos
Ivan Varone
Angelos Tsavos
Joao Pedro
Gerasimos Bakadimas
Ilias Chatzitheodoridis
Angelos Liasos
Frederico Duarte
Apostolos Stamatelopoulos
Johan Maartensson
Vasilios Athanasiou
Giannis Bouzoukis
Alexandros Lolis
Georgios Xenitidis
Sotiris Ninis
Angelos Tsingaras
Louis Poznanski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
06/11 - 2021
06/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
21/01 - 2023
Giao hữu
12/08 - 2023
VĐQG Hy Lạp
26/08 - 2023
21/12 - 2023
Giao hữu
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X