Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PAS Giannina vs Panetolikos hôm nay 06-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 06/11

Kết thúc

PAS Giannina

PAS Giannina

3 : 0

Panetolikos

Panetolikos

Hiệp một: 2-0
T7, 22:15 06/11/2021
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandros Malis
32
(Pen) Rodrigo Erramuspe
33
Juan Perea (Kiến tạo: Nicolae Milinceanu)
37
Giannis Kargas (Kiến tạo: Michael Gardawski)
58
Juan Perea
66

Thống kê trận đấu PAS Giannina vs Panetolikos

số liệu thống kê
PAS Giannina
PAS Giannina
Panetolikos
Panetolikos
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAS Giannina vs Panetolikos

PAS Giannina (4-4-2): Yuri Lodygin (1), Manolis Saliakas (2), Rodrigo Erramuspe (15), Giannis Kargas (6), Marvin Peersman (43), Jan-Marc Schneider (17), Zisis Karachalios (5), Juan Dominguez (10), Michael Gardawski (29), Nicolae Milinceanu (21), Juan Perea (11)

Panetolikos (4-4-2): Nikolaos Melissas (22), Konstantinos Apostolakis (2), Alexandros Malis (47), Gerasimos Bakadimas (45), Derek Cornelius (13), Brian Lluy (8), Angelos Tsigaras (37), Deybi Flores (20), Diamantis Chouchoumis (3), Nikolaos Vergos (9), Frederico Duarte (14)

PAS Giannina
PAS Giannina
4-4-2
1
Yuri Lodygin
2
Manolis Saliakas
15
Rodrigo Erramuspe
6
Giannis Kargas
43
Marvin Peersman
17
Jan-Marc Schneider
5
Zisis Karachalios
10
Juan Dominguez
29
Michael Gardawski
21
Nicolae Milinceanu
11
Juan Perea
14
Frederico Duarte
9
Nikolaos Vergos
3
Diamantis Chouchoumis
20
Deybi Flores
37
Angelos Tsigaras
8
Brian Lluy
13
Derek Cornelius
45
Gerasimos Bakadimas
47
Alexandros Malis
2
Konstantinos Apostolakis
22
Nikolaos Melissas
Panetolikos
Panetolikos
4-4-2
Thay người
62’
Michael Gardawski
Antonis Oikonomopoulos
46’
Brian Lluy
Nikos Karelis
68’
Manolis Saliakas
Panagiotis Triadis
52’
Diamantis Chouchoumis
Stathis Belevonis
69’
Jan-Marc Schneider
Ahmad Mendes Moreira
84’
Nicolae Milinceanu
Leonid Mina
85’
Zisis Karachalios
Angelos Liasos
Cầu thủ dự bị
Angelos Liasos
Vasilios Skiadas
Leonid Mina
Jonathan Morsay
Antonis Oikonomopoulos
Dimitrios Fytopoulos
Stefanos Siontis
Elias Pereyra
Alexandros Lolis
Christos Belevonis
Ahmad Mendes Moreira
Diego Rodriguez
Panagiotis Triadis
Stathis Belevonis
Epaminondas Pantelakis
Nikos Karelis
Vasilios Soulis
Aristotle Karasalidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/08 - 2021
VĐQG Hy Lạp
06/11 - 2021
06/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
21/01 - 2023
Giao hữu
12/08 - 2023
VĐQG Hy Lạp
26/08 - 2023
21/12 - 2023
Giao hữu
11/08 - 2024

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X