Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Valentin Mihaila 7 | |
![]() Luca Marrone 18 | |
![]() Luca Mazzitelli 35 | |
![]() Giulio Donati 46 | |
![]() Juan Brunetta 52 | |
![]() Luca Marrone 61 | |
![]() Mattia Valoti 65 | |
![]() Pasquale Schiattarella 78 | |
![]() Gennaro Tutino 80 |
Thống kê trận đấu Parma vs Monza


Diễn biến Parma vs Monza
Gennaro Tutino ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adrian Benedyczak.
Dennis Man sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ange-Yoan Bonny.
Luca Mazzitelli ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pedro Pereira.
Lorenzo Pirola sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luca Caldirola.
Lorenzo Pirola sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Luca Caldirola.
Luca Mazzitelli ra sân và anh ấy được thay thế bởi Pedro Pereira.
Thẻ vàng cho Gennaro Tutino.
Thẻ vàng cho Pasquale Schiattarella.
Stanko Juric sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Roberto Inglese.
Thẻ vàng cho Mattia Valoti.
Christian Gytkjaer sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Patrick Ciurria.
Andrea Colpani sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gabriel Paletta.
Thẻ vàng cho [player1].
THẺ ĐỎ! - Luca Marrone nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH TẮT! - [player1] nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!
Thẻ vàng cho Juan Brunetta.
Thẻ vàng cho Giulio Donati.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Luca Mazzitelli.
Đội hình xuất phát Parma vs Monza
Parma (4-3-3): Gianluigi Buffon (1), Enrico Del Prato (15), Yordan Osorio (24), Elias Cobbaut (25), Woyo Coulibaly (26), Stanko Juric (11), Pasquale Schiattarella (21), Juan Brunetta (8), Dennis Man (98), Gennaro Tutino (9), Valentin Mihaila (28)
Monza (4-3-3): Michele Di Gregorio (16), Giulio Donati (2), Luca Marrone (34), Lorenzo Pirola (98), Carlos Augusto (30), Andrea Barberis (8), Matteo Scozzarella (23), Luca Mazzitelli (4), Andrea Colpani (28), Christian Gytkjaer (9), Dany Mota (47)


Thay người | |||
74’ | Stanko Juric Roberto Inglese | 13’ | Matteo Scozzarella Mattia Valoti |
83’ | Dennis Man Ange-Yoan Bonny | 64’ | Andrea Colpani Gabriel Paletta |
90’ | Gennaro Tutino Adrian Benedyczak | 64’ | Christian Gytkjaer Patrick Ciurria |
83’ | Luca Mazzitelli Pedro Pereira | ||
83’ | Lorenzo Pirola Luca Caldirola |
Cầu thủ dự bị | |||
Simone Colombi | Marco Brescianini | ||
Felix Correia | Daniele Sommariva | ||
Botond Balogh | Jose Machin | ||
Ange-Yoan Bonny | Mattia Valoti | ||
Danilo | Mario Sampirisi | ||
Roberto Inglese | Gabriel Paletta | ||
Adrian Benedyczak | Pedro Pereira | ||
Maxime Busi | Patrick Ciurria | ||
Simon Sohm | Luca Caldirola | ||
Aliou Traore | Davide Bettella | ||
Valentin Antov | |||
Samuel Vignato |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Parma vs Monza
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Parma
Thành tích gần đây Monza
Bảng xếp hạng Serie B
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 6 | 3 | 39 | 72 | H T H T T |
2 | ![]() | 31 | 19 | 6 | 6 | 25 | 63 | T B B T T |
3 | ![]() | 31 | 14 | 13 | 4 | 22 | 55 | B H T H B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 10 | 8 | 15 | 49 | B H T T H |
5 | ![]() | 31 | 10 | 16 | 5 | 8 | 46 | T H B T B |
6 | 31 | 12 | 10 | 9 | 1 | 46 | B B H T T | |
7 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 6 | 42 | T T H B T |
8 | 31 | 11 | 9 | 11 | 1 | 42 | T T H H B | |
9 | ![]() | 31 | 8 | 16 | 7 | 3 | 40 | T H H H B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 14 | 9 | 1 | 38 | T H B B T |
11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | H H B H T | |
12 | ![]() | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | H T T T T |
13 | ![]() | 31 | 7 | 13 | 11 | -6 | 34 | H B H B T |
14 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -10 | 34 | H H T H B |
15 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -23 | 34 | B T B B H |
16 | 31 | 7 | 12 | 12 | -10 | 33 | B B H B T | |
17 | ![]() | 31 | 7 | 11 | 13 | -10 | 32 | H H B H B |
18 | ![]() | 31 | 6 | 14 | 11 | -10 | 32 | H H H H B |
19 | ![]() | 31 | 7 | 9 | 15 | -13 | 30 | H B T H B |
20 | ![]() | 31 | 6 | 11 | 14 | -19 | 25 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại