![]() Kamil Grosicki (Kiến tạo: Vahan Bichakhchyan) 25 | |
![]() Szymon Czyz 33 | |
![]() Maciej Zurawski 39 | |
![]() Vladislavs Gutkovskis (Thay: Sebastian Musiolik) 46 | |
![]() Ben Lederman (Thay: Szymon Czyz) 46 | |
![]() Wiktor Dlugosz (Thay: Sturgeon) 46 | |
![]() Vladislavs Gutkovskis (Kiến tạo: Milan Rundic) 47 | |
![]() Deian Sorescu 58 | |
![]() Mateusz Legowski (Thay: Maciej Zurawski) 59 | |
![]() Luka Zahovic (Thay: Luis Mata) 60 | |
![]() Ben Lederman 67 | |
![]() Kamil Drygas (Thay: Vahan Bichakhchyan) 68 | |
![]() Marcin Cebula (Thay: Mateusz Wdowiak) 74 | |
![]() Ivi Lopez (Kiến tạo: Marcin Cebula) 78 | |
![]() Piotr Parzyszek (Thay: Benedikt Zech) 84 | |
![]() Kacper Kostorz (Thay: Damian Dabrowski) 85 | |
![]() Jakub Arak (Thay: Ivi Lopez) 90 | |
![]() Jakub Bursztyn 90 |
Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa
số liệu thống kê

Pogon Szczecin

Rakow Czestochowa
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 13
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 8
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Benedikt Zech (23), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Mariusz Malec (33), Luis Mata (97), Damian Dabrowski (8), Jean Carlos (21), Maciej Zurawski (54), Vahan Bichakhchyan (22), Kamil Grosicki (11), Michal Kucharczyk (18)
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Tomas Petrasek (2), Milan Rundic (3), Deian Sorescu (22), Giannis Papanikolaou (66), Szymon Czyz (55), Sturgeon (70), Mateusz Wdowiak (17), Ivi Lopez (11), Sebastian Musiolik (9)

Pogon Szczecin
4-1-4-1
1
Dante Stipica
23
Benedikt Zech
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
33
Mariusz Malec
97
Luis Mata
8
Damian Dabrowski
21
Jean Carlos
54
Maciej Zurawski
22
Vahan Bichakhchyan
11
Kamil Grosicki
18
Michal Kucharczyk
9
Sebastian Musiolik
11
Ivi Lopez
17
Mateusz Wdowiak
70
Sturgeon
55
Szymon Czyz
66
Giannis Papanikolaou
22
Deian Sorescu
3
Milan Rundic
2
Tomas Petrasek
7
Fran Tudor
1
Vladan Kovacevic

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người | |||
59’ | Maciej Zurawski Mateusz Legowski | 46’ | Sturgeon Wiktor Dlugosz |
60’ | Luis Mata Luka Zahovic | 46’ | Szymon Czyz Ben Lederman |
68’ | Vahan Bichakhchyan Kamil Drygas | 46’ | Sebastian Musiolik Vladislavs Gutkovskis |
84’ | Benedikt Zech Piotr Parzyszek | 74’ | Mateusz Wdowiak Marcin Cebula |
85’ | Damian Dabrowski Kacper Kostorz | 90’ | Ivi Lopez Jakub Arak |
Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Drygas | Wiktor Dlugosz | ||
Mariusz Fornalczyk | Ben Lederman | ||
Kacper Kostorz | Marcin Cebula | ||
Piotr Parzyszek | Valeriane Gvilia | ||
Luka Zahovic | Vladislavs Gutkovskis | ||
Mateusz Legowski | Igor Sapala | ||
Jakub Bartkowski | Oskar Krzyzak | ||
Igor Lasicki | Kacper Trelowski | ||
Jakub Bursztyn | Jakub Arak |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại