![]() Tomas Petrasek 47 | |
![]() Zoran Arsenic 66 | |
![]() Rafal Kurzawa 85 | |
![]() Kamil Drygas 89 |
Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin
số liệu thống kê

Rakow Czestochowa

Pogon Szczecin
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Andrzej Niewulis (6), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Marko Poletanovic (20), Valeriane Gvilia (88), Patryk Kun (23), Ben Lederman (8), Ivi Lopez (11), Sebastian Musiolik (9)
Pogon Szczecin (4-1-4-1): Dante Stipica (1), Pawel Stolarski (41), Konstantinos Triantafyllopoulos (13), Benedikt Zech (23), Jakub Bartkowski (2), Damian Dabrowski (8), Jean Carlos (21), Mateusz Legowski (99), Sebastian Kowalczyk (27), Rafal Kurzawa (7), Michal Kucharczyk (18)

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
6
Andrzej Niewulis
2
Tomas Petrasek
24
Zoran Arsenic
7
Fran Tudor
20
Marko Poletanovic
88
Valeriane Gvilia
23
Patryk Kun
8
Ben Lederman
11
Ivi Lopez
9
Sebastian Musiolik
18
Michal Kucharczyk
7
Rafal Kurzawa
27
Sebastian Kowalczyk
99
Mateusz Legowski
21
Jean Carlos
8
Damian Dabrowski
2
Jakub Bartkowski
23
Benedikt Zech
13
Konstantinos Triantafyllopoulos
41
Pawel Stolarski
1
Dante Stipica

Pogon Szczecin
4-1-4-1
Thay người | |||
60’ | Valeriane Gvilia Marcin Cebula | 77’ | Mateusz Legowski Kacper Kozlowski |
71’ | Sebastian Musiolik Vladislavs Gutkovskis | 80’ | Jean Carlos Piotr Parzyszek |
71’ | Ivi Lopez Mateusz Wdowiak | 87’ | Sebastian Kowalczyk Kamil Drygas |
71’ | Zoran Arsenic Giannis Papanikolaou |
Cầu thủ dự bị | |||
Vladislavs Gutkovskis | Aron Stasiak | ||
Jakub Arak | Kamil Drygas | ||
Mateusz Wdowiak | Kacper Kozlowski | ||
Milan Rundic | Bartlomiej Mruk | ||
Kacper Trelowski | Hubert Matynia | ||
Daniel Szelagowski | Mariusz Malec | ||
Giannis Papanikolaou | Igor Lasicki | ||
Wiktor Dlugosz | Jakub Bursztyn | ||
Marcin Cebula | Piotr Parzyszek |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại