Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin hôm nay 12-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 12/5

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

2 : 1

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 2-0
CN, 01:00 12/05/2024
Vòng 32 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Giannis Papanikolaou
8
Giannis Papanikolaou
8
Ante Crnac
20
Mariusz Malec
25
Fran Tudor
40
Danijel Loncar (Thay: Mariusz Malec)
46
Benedikt Zech
51
Ante Crnac
62
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah)
64
Ivi Lopez (Thay: Vladyslav Kochergin)
65
Leonardo Koutris
68
Marcel Wedrychowski (Thay: Vahan Bichakhchyan)
73
Patryk Paryzek (Thay: Adrian Przyborek)
73
Kamil Grosicki (Kiến tạo: Alexander Gorgon)
74
Peter Barath (Thay: Ben Lederman)
75
Wojciech Lisowski (Thay: Leo Borges)
78
Kacper Smolinski (Thay: Leonardo Koutris)
78
Dawid Drachal (Thay: Jean Carlos)
85
Alexander Gorgon
90+3'
Leonardo Koutris
90+7'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 18
14 Ném biên 13
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Pogon Szczecin

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Jean Carlos Silva (20), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), John Yeboah (11), Vladyslav Kochergin (30), Ante Crnac (19)

Pogon Szczecin (4-1-4-1): Valentin Cojocaru (77), Leo Borges (4), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Vahan Bichakhchyan (22), Adrian Przyborek (73), Alexander Gorgon (20), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
25
Bogdan Racovitan
24
Zoran Arsenic
4
Efstratios Svarnas
7
Fran Tudor
20
Jean Carlos Silva
66
Giannis Papanikolaou
8
Ben Lederman
11
John Yeboah
30
Vladyslav Kochergin
19
Ante Crnac
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
20
Alexander Gorgon
73
Adrian Przyborek
22
Vahan Bichakhchyan
8
Fredrik Ulvestad
32
Leonardo Koutris
33
Mariusz Malec
23
Benedikt Zech
4
Leo Borges
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-1-4-1
Thay người
64’
John Yeboah
Bartosz Nowak
46’
Mariusz Malec
Danijel Loncar
65’
Vladyslav Kochergin
Ivi
73’
Vahan Bichakhchyan
Marcel Wedrychowski
75’
Ben Lederman
Peter Barath
73’
Adrian Przyborek
Patryk Paryzek
85’
Jean Carlos
Dawid Drachal
78’
Leo Borges
Wojciech Lisowski
78’
Leonardo Koutris
Kacper Smolinski
Cầu thủ dự bị
Matej Rodin
Marcel Wedrychowski
Bartosz Nowak
Wojciech Lisowski
Peter Barath
Olaf Korczakowski
Dawid Drachal
Patryk Paryzek
Jakub Myszor
Luka Zahovic
Adnan Kovacevic
Kacper Smolinski
Ivi
Joao Gamboa
Lukasz Zwolinski
Danijel Loncar
Dusan Kuciak
Bartosz Klebaniuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
07/11 - 2021
21/04 - 2022
31/08 - 2022
Cúp quốc gia Ba Lan
09/11 - 2022
VĐQG Ba Lan
05/03 - 2023
12/11 - 2023
12/05 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X