Thứ Năm, 03/04/2025
Jamal Lowe (Kiến tạo: Lyndon Dykes)
27
Osman Kakay (Thay: Ethan Laird)
37
Chris Willock
58
Chris Willock (Thay: Lyndon Dykes)
58
Luke Cundle (Thay: Liam Cullen)
58
Olivier Ntcham (Thay: Joe Allen)
58
Andrew Fisher (Thay: Steven-Andreas Benda)
61
Jay Fulton (Kiến tạo: Luke Cundle)
81
Andre Dozzell
89
Albert Adomah
89
Andre Dozzell (Thay: Tim Iroegbunam)
89
Albert Adomah (Thay: Tyler Roberts)
89

Thống kê trận đấu Queens Park vs Swansea

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Swansea
Swansea
34 Kiểm soát bóng 66
15 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 16
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Swansea

Tất cả (20)
89'

Tyler Roberts rời sân nhường chỗ cho Albert Adomah.

89'

Tyler Roberts rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

89'

Tim Iroegbunam rời sân nhường chỗ cho Andre Dozzell.

89'

Tim Iroegbunam rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Luke Cundle đã kiến tạo thành bàn thắng.

81' G O O O A A A L - Jay Fulton đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jay Fulton đã trúng mục tiêu!

61'

Steven-Andreas Benda rời sân nhường chỗ cho Andrew Fisher.

61'

Steven-Andreas Benda rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58'

Joe Allen rời sân nhường chỗ cho Olivier Ntcham.

58'

Liam Cullen rời sân nhường chỗ cho Luke Cundle.

58'

Liam Cullen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58'

Lyndon Dykes sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Willock.

58'

Lyndon Dykes rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

38'

Ethan Laird rời sân nhường chỗ cho Osman Kakay.

38'

Ethan Laird rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

37'

Ethan Laird rời sân nhường chỗ cho Osman Kakay.

27'

Lyndon Dykes đã kiến tạo thành bàn thắng.

27' G O O O A A A L - Jamal Lowe đã trúng đích!

G O O O A A A L - Jamal Lowe đã trúng đích!

Đội hình xuất phát Queens Park vs Swansea

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Tim Iroegbunam (47), Sam Field (15), Tyler Roberts (11), Ilias Chair (10), Jamal Lowe (18), Lyndon Dykes (9)

Swansea (4-2-3-1): Steven Benda (13), Joel Latibeaudiere (22), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Ryan Manning (3), Matt Grimes (8), Joe Allen (7), Liam Cullen (20), Jay Fulton (4), Oliver Cooper (31), Joel Piroe (17)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Seny Dieng
27
Ethan Laird
4
Rob Dickie
3
Jimmy Dunne
22
Kenneth Paal
47
Tim Iroegbunam
15
Sam Field
11
Tyler Roberts
10
Ilias Chair
18
Jamal Lowe
9
Lyndon Dykes
17
Joel Piroe
31
Oliver Cooper
4
Jay Fulton
20
Liam Cullen
7
Joe Allen
8
Matt Grimes
3
Ryan Manning
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
22
Joel Latibeaudiere
13
Steven Benda
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
37’
Ethan Laird
Osman Kakay
58’
Joe Allen
Olivier Ntcham
58’
Lyndon Dykes
Chris Willock
58’
Liam Cullen
Luke Cundle
89’
Tim Iroegbunam
Andre Dozzell
61’
Steven-Andreas Benda
Andy Fisher
89’
Tyler Roberts
Albert Adomah
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Andy Fisher
Osman Kakay
Nathan Wood
Jake Clarke-Salter
Kyle Naughton
Stefan Johansen
Matthew Sorinola
Andre Dozzell
Cameron Congreve
Albert Adomah
Olivier Ntcham
Chris Willock
Luke Cundle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
09/02 - 2013
03/12 - 2014
01/01 - 2015
Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
21/04 - 2021
26/01 - 2022
07/05 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
H1: 0-1
01/04 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X