Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Legia Warszawa hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 05/11

Kết thúc
0 : 1

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 05/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frank Castaneda
6
Steve Kapuadi
22
(Pen) Josue
28
Rafal Wolski
34
Pawel Wszolek
37
Lisandro Semedo (Thay: Frank Castaneda)
57
Jurgen Celhaka
62
Tomas Pekhart (Thay: Blaz Kramer)
65
Juergen Elitim (Thay: Jurgen Celhaka)
65
Tomas Pekhart
67
Leonardo Rocha (Thay: Rafal Wolski)
71
Ernest Muci (Thay: Marc Gual)
74
Christos Donis (Thay: Michal Kaput)
79
Leandro (Thay: Edi Semedo)
79
Damian Jakubik (Thay: Jan Grzesik)
79
Maciej Rosolek (Thay: Josue)
88

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Legia Warszawa

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Legia Warszawa
Legia Warszawa
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Legia Warszawa

Radomiak Radom (4-2-3-1): Albert Posiadala (12), Jan Grzesik (13), Raphael Rossi Branco (29), Mike Cestor (92), Dawid Abramowicz (33), Luizao (8), Michal Kaput (6), Edi Semedo (99), Rafal Wolski (27), Frank Castaneda (70), Pedro (96)

Legia Warszawa (3-4-3): Kacper Tobiasz (1), Artur Jedrzejczyk (55), Rafal Augustyniak (8), Steve Kapuadi (3), Pawel Wszolek (13), Bartosz Slisz (99), Jurgen Celhaka (21), Gil Dias (17), Josue (27), Blaz Kramer (9), Marc Gual (28)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
12
Albert Posiadala
13
Jan Grzesik
29
Raphael Rossi Branco
92
Mike Cestor
33
Dawid Abramowicz
8
Luizao
6
Michal Kaput
99
Edi Semedo
27
Rafal Wolski
70
Frank Castaneda
96
Pedro
28
Marc Gual
9
Blaz Kramer
27
Josue
17
Gil Dias
21
Jurgen Celhaka
99
Bartosz Slisz
13
Pawel Wszolek
3
Steve Kapuadi
8
Rafal Augustyniak
55
Artur Jedrzejczyk
1
Kacper Tobiasz
Legia Warszawa
Legia Warszawa
3-4-3
Thay người
57’
Frank Castaneda
Lisandro Semedo
65’
Blaz Kramer
Tomas Pekhart
71’
Rafal Wolski
Leonardo Rocha
65’
Jurgen Celhaka
Juergen Elitim
79’
Jan Grzesik
Damian Jakubik
74’
Marc Gual
Ernest Muci
79’
Michal Kaput
Christos Donis
88’
Josue
Maciej Rosolek
79’
Edi Semedo
Leandro
Cầu thủ dự bị
Krystian Okoniewski
Igor Strzalek
Damian Jakubik
Gabriel Kobylak
Helder Sa
Yuri Ribeiro
Mateusz Cichocki
Tomas Pekhart
Krzysztof Bakowski
Radovan Pankov
Leonardo Rocha
Ernest Muci
Christos Donis
Juergen Elitim
Lisandro Semedo
Patryk Kun
Leandro
Maciej Rosolek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
03/09 - 2022
18/03 - 2023
05/11 - 2023
05/05 - 2024
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Legia Warszawa

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Ba Lan
11/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X