Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs Sturm Graz hôm nay 28-08-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 28/8

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 2

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 28/08/2022
Vòng 6 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nicolas-Gerrit Kuehn (Kiến tạo: Patrick Greil)
15
Alexander Prass
21
Gregory Wuethrich (Kiến tạo: Manprit Sarkaria)
25
Jusuf Gazibegovic
36
Ivan Ljubic (Thay: Alexander Prass)
46
Mohammed Fuseini (Thay: Christoph Lang)
46
Jonas Auer
58
David Affengruber (Thay: Stefan Hierlaender)
61
Kevin Wimmer (Thay: Leopold Querfeld)
68
Ferdy Druijf (Thay: Guido Burgstaller)
68
Emanuel Emegha (Thay: Manprit Sarkaria)
71
Martin Koscelnik
73
Bernhard Zimmermann (Thay: Patrick Greil)
80
Martin Moormann
84
Kevin Wimmer
84
(Pen) Tomi Horvat
86
David Schnegg (Thay: Amadou Dante)
88
Bernhard Zimmermann
90+1'
Aleksa Pejic
90+5'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Sturm Graz

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
Sturm Graz
Sturm Graz
53 Kiểm soát bóng 47
16 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Sturm Graz

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Martin Koscelnik (22), Leopold Querfeld (43), Martin Moormann (26), Jonas Auer (23), Aleksa Pejic (14), Patrick Greil (24), Roman Kerschbaum (5), Nicolas-Gerrit Kuhn (7), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)

Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexandar Borkovic (6), Amadou Dante (44), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Manprit Sarkaria (11), Christoph Lang (26)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
22
Martin Koscelnik
43
Leopold Querfeld
26
Martin Moormann
23
Jonas Auer
14
Aleksa Pejic
24
Patrick Greil
5
Roman Kerschbaum
7
Nicolas-Gerrit Kuhn
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
26
Christoph Lang
11
Manprit Sarkaria
19
Tomi Horvat
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
44
Amadou Dante
6
Alexandar Borkovic
5
Gregory Wuthrich
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl
Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người
68’
Leopold Querfeld
Kevin Wimmer
46’
Christoph Lang
Mohammed Fuseini
68’
Guido Burgstaller
Ferdy Druijf
46’
Alexander Prass
Ivan Ljubic
80’
Patrick Greil
Bernhard Zimmermann
61’
Stefan Hierlaender
David Affengruber
71’
Manprit Sarkaria
Emanuel Emegha
88’
Amadou Dante
David Schnegg
Cầu thủ dự bị
Paul Gartler
Tobias Schutzenauer
Kevin Wimmer
David Schnegg
Christoph Knasmullner
Emanuel Emegha
Thorsten Schick
Mohammed Fuseini
Nikolas Sattlberger
Ivan Ljubic
Bernhard Zimmermann
Moritz Wels
Ferdy Druijf
David Affengruber

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
20/02 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2023
VĐQG Áo
24/09 - 2023
18/02 - 2024
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2024
VĐQG Áo
04/08 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
22/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X