![]() Rasmus Hoejlund (Kiến tạo: Jakob Jantscher) 6 | |
![]() Emanuel Aiwu (Kiến tạo: Jonas Auer) 35 | |
![]() Anderson Niangbo (Thay: Manprit Sarkaria) 62 | |
![]() Martin Moormann (Thay: Jonas Auer) 65 | |
![]() Yusuf Demir (Thay: Christoph Knasmuellner) 65 | |
![]() Martin Moormann 69 | |
![]() Filip Stojkovic 69 | |
![]() (Pen) Jakob Jantscher 70 | |
![]() Ivan Ljubic (Thay: Jon Gorenc-Stankovic) 70 | |
![]() Koya Kitagawa (Thay: Kelvin Arase) 73 | |
![]() Kevin Wimmer (Kiến tạo: Emanuel Aiwu) 83 | |
![]() Kevin Wimmer 85 | |
![]() Lukas Jaeger (Thay: Jusuf Gazibegovic) 89 | |
![]() Andreas Kuen (Thay: Stefan Hierlaender) 89 |
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Rapid Wien
số liệu thống kê

Sturm Graz

Rapid Wien
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 14
35 Ném biên 37
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Rapid Wien
Sturm Graz (4-3-1-2): Joerg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuethrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlaender (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Manprit Sarkaria (11), Jakob Jantscher (13), Rasmus Hoejlund (9)
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Filip Stojkovic (22), Emanuel Aiwu (4), Kevin Wimmer (6), Jonas Auer (23), Robert Ljubicic (5), Dejan Petrovic (16), Kelvin Arase (36), Christoph Knasmuellner (8), Marco Gruell (27), Ferdy Druijf (38)

Sturm Graz
4-3-1-2
27
Joerg Siebenhandl
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuethrich
44
Amadou Dante
25
Stefan Hierlaender
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
11
Manprit Sarkaria
13
Jakob Jantscher
9
Rasmus Hoejlund
38
Ferdy Druijf
27
Marco Gruell
8
Christoph Knasmuellner
36
Kelvin Arase
16
Dejan Petrovic
5
Robert Ljubicic
23
Jonas Auer
6
Kevin Wimmer
4
Emanuel Aiwu
22
Filip Stojkovic
45
Niklas Hedl

Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người | |||
62’ | Manprit Sarkaria Anderson Niangbo | 65’ | Christoph Knasmuellner Yusuf Demir |
70’ | Jon Gorenc-Stankovic Ivan Ljubic | 65’ | Jonas Auer Martin Moormann |
89’ | Jusuf Gazibegovic Lukas Jaeger | 73’ | Kelvin Arase Koya Kitagawa |
89’ | Stefan Hierlaender Andreas Kuen |
Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Schuetzenauer | Laurenz Orgler | ||
Anderson Niangbo | Yusuf Demir | ||
Lukas Jaeger | Srdjan Grahovac | ||
Andreas Kuen | Martin Moormann | ||
Luca Kronberger | Koya Kitagawa | ||
Ivan Ljubic | Bernhard Zimmermann | ||
Moritz Wels | Leopold Querfeld |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại