Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs Rapid Wien hôm nay 18-02-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 18/2

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

1 : 1

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 18/02/2024
Vòng 19 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitri Lavalee (Kiến tạo: Tomi Horvat)
6
Christoph Lang
41
Dimitri Lavalee
55
Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic)
63
Mika Biereth
64
David Schnegg (Thay: Gregory Wuethrich)
72
Szymon Wlodarczyk (Thay: Mika Biereth)
72
Amady Camara (Thay: William Boeving)
72
Guido Burgstaller (Thay: Fally Mayulu)
72
Moritz Oswald (Thay: Lukas Grgic)
72
Matthias Seidl
80
Niklas Geyrhofer (Thay: Otar Kiteishvili)
80
Christoph Lang
83
Isak Jansson (Thay: Christoph Lang)
83
Maximilian Hofmann
87

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs Rapid Wien

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
Rapid Wien
Rapid Wien
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 27
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs Rapid Wien

Sturm Graz (4-3-1-2): Vitezslav Jaros (16), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), Dimitri Lavalee (24), Tomi Horvat (19), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), William Bøving (15), Mika Biereth (18)

Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Maximilian Hofmann (20), Terence Kongolo (15), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Christoph Lang (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Fally Mayulu (17)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
16
Vitezslav Jaros
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
5
Gregory Wuthrich
24
Dimitri Lavalee
19
Tomi Horvat
4
Jon Gorenc-Stankovic
8
Alexander Prass
10
Otar Kiteishvili
15
William Bøving
18
Mika Biereth
17
Fally Mayulu
27
Marco Grull
18
Matthias Seidl
10
Christoph Lang
8
Lukas Grgic
34
Nikolas Sattlberger
23
Jonas Auer
15
Terence Kongolo
20
Maximilian Hofmann
6
Neraysho Kasanwirjo
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người
63’
Jusuf Gazibegovic
Max Johnston
72’
Lukas Grgic
Moritz Oswald
72’
William Boeving
Amady Camara
72’
Fally Mayulu
Guido Burgstaller
72’
Gregory Wuethrich
David Schnegg
83’
Christoph Lang
Isak Jansson
72’
Mika Biereth
Szymon Wlodarczyk
80’
Otar Kiteishvili
Niklas Geyrhofer
Cầu thủ dự bị
Amady Camara
Roman Kerschbaum
Niklas Geyrhofer
Bernhard Unger
David Schnegg
Jovan Zivkovic
Stefan Hierlander
Moritz Oswald
Luka Maric
Isak Jansson
Max Johnston
Michael Sollbauer
Szymon Wlodarczyk
Guido Burgstaller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
26/09 - 2021
20/02 - 2022
28/08 - 2022
11/02 - 2023
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2023
VĐQG Áo
24/09 - 2023
18/02 - 2024
Cúp quốc gia Áo
01/05 - 2024
VĐQG Áo
04/08 - 2024
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Sturm Graz

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X