![]() Thabo Qalinge 33 | |
![]() Yanela Mbuthuma (Thay: Katleho Makateng) 46 | |
![]() Veluyeke Zulu (Thay: Ramahlwe Mphahlele) 53 | |
![]() Guily Cyprien Manziba (Thay: Dumisani Zuma) 71 | |
![]() Msindisi Ndlovu (Thay: Thabo Qalinge) 71 | |
![]() Siphamandla Themba Mtolo (Thay: Sanele Barns) 73 | |
![]() Lwandile Sandile Mabuya (Thay: Amigo Luvuyo Memela) 73 | |
![]() Keagan Buchanan (Thay: Hendrick Ekstein) 82 | |
![]() Sede Junior Dion 83 | |
![]() Bonginkosi Ntuli (Thay: Sede Junior Dion) 83 | |
![]() Sakhile Hlongwa (Thay: Abel Ntuthuko Mabaso) 89 | |
![]() Katlego Jackson Maphathe 90+4' |
Thống kê trận đấu Richards Bay vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Richards Bay

AmaZulu FC
11 Phạm lỗi 16
17 Ném biên 14
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
3 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Richards Bay vs AmaZulu FC
Thay người | |||
46’ | Katleho Makateng Yanela Mbuthuma | 53’ | Ramahlwe Mphahlele Veluyeke Zulu |
73’ | Sanele Barns Siphamandla Themba Mtolo | 71’ | Thabo Qalinge Msindisi Ndlovu |
73’ | Amigo Luvuyo Memela Lwandile Sandile Mabuya | 71’ | Dumisani Zuma Guily Cyprien Manziba |
89’ | Abel Ntuthuko Mabaso Sakhile Hlongwa | 82’ | Hendrick Ekstein Keagan Buchanan |
83’ | Sede Junior Dion Bonginkosi Ntuli |
Cầu thủ dự bị | |||
Malcolm Jacobs | Mbongeni Gumede | ||
Harold Majadibodu | Sibusiso Mabiliso | ||
Khetha Shabalala | Veluyeke Zulu | ||
Langelihle Mhlongo | Keagan Buchanan | ||
Yanela Mbuthuma | Msindisi Ndlovu | ||
Sakhile Hlongwa | Sphesihle Maduna | ||
Nkanyiso Zungu | Bonginkosi Ntuli | ||
Siphamandla Themba Mtolo | Jody February | ||
Lwandile Sandile Mabuya | Guily Cyprien Manziba |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại