![]() (Pen) Otar Kiteishvili 11 | |
![]() Atdhe Nuhiu 15 | |
![]() Nosa Iyobosa Edokpolor 31 | |
![]() Bakary Nimaga (Thay: Stefan Haudum) 46 | |
![]() Jusuf Gazibegovic 52 | |
![]() Tomi Horvat 64 | |
![]() Ivan Ljubic 64 | |
![]() Tomi Horvat (Thay: Alexander Prass) 64 | |
![]() Ivan Ljubic (Thay: Stefan Hierlaender) 64 | |
![]() Jakob Jantscher (Thay: Otar Kiteishvili) 71 | |
![]() Albian Ajeti (Thay: Otar Kiteishvili) 71 | |
![]() Albian Ajeti (Thay: Emanuel Emegha) 71 | |
![]() David Schnegg 72 | |
![]() Albian Ajeti 78 | |
![]() Atdhe Nuhiu 79 | |
![]() Forson Amankwah (Thay: Noah Bischof) 82 | |
![]() Manprit Sarkaria (Thay: William Boeving) 82 | |
![]() Sebastian Aigner (Thay: Jan Jurcec) 90 | |
![]() Amir Abdijanovic (Thay: Bakary Nimaga) 90 |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs Sturm Graz
số liệu thống kê

SCR Altach

Sturm Graz
54 Kiểm soát bóng 46
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs Sturm Graz
SCR Altach (5-4-1): Tino Casali (13), Felix Strauss (4), Jan Zwischenbrugger (18), Nosa Iyobosa Edokpolor (17), Jan Jurcec (28), Noah Bischof (7), Lukas Jager (23), Stefan Haudum (27), Csaba Bukta (11), Alexis Tibidi (29), Atdhe Nuhiu (9)
Sturm Graz (4-3-1-2): Jörg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), Gregory Wuthrich (5), Alexandar Borkovic (6), David Schnegg (28), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), William Boving Vick (15), Emanuel Emegha (20)

SCR Altach
5-4-1
13
Tino Casali
4
Felix Strauss
18
Jan Zwischenbrugger
17
Nosa Iyobosa Edokpolor
28
Jan Jurcec
11
Csaba Bukta
7
Noah Bischof
23
Lukas Jager
27
Stefan Haudum
29
Alexis Tibidi
9
Atdhe Nuhiu
20
Emanuel Emegha
15
William Boving Vick
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
28
David Schnegg
6
Alexandar Borkovic
5
Gregory Wuthrich
22
Jusuf Gazibegovic
27
Jörg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Amir Abdijanovic Bakary Nimaga | 64’ | Alexander Prass Tomi Horvat |
82’ | Noah Bischof Forson Amankwah | 64’ | Stefan Hierlaender Ivan Ljubic |
90’ | Jan Jurcec Sebastian Aigner | 71’ | Emanuel Emegha Albian Ajeti |
90’ | Bakary Nimaga Amir Abdijanovic | 71’ | Otar Kiteishvili Jakob Jantscher |
82’ | William Boeving Manprit Sarkaria |
Cầu thủ dự bị | |||
Lukas Gugganig | Albian Ajeti | ||
Forson Amankwah | Manprit Sarkaria | ||
Emanuel Schreiner | Jakob Jantscher | ||
Sebastian Aigner | Tomi Horvat | ||
Amir Abdijanovic | Ivan Ljubic | ||
Armin Gremsl | Tobias Schutzenauer | ||
Bakary Nimaga | David Affengruber |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại