![]() Sandro Ingolitsch 21 | |
![]() Mika Biereth 45+2' | |
![]() Dijon Kameri 62 | |
![]() Mike Bahre (Thay: Vesel Demaku) 66 | |
![]() Christian Gebauer (Thay: Luca Kronberger) 66 | |
![]() Mike-Steven Baehre (Thay: Vesel Demaku) 66 | |
![]() Jon Gorenc-Stankovic (Thay: Tomi Horvat) 73 | |
![]() William Boving Vick (Thay: Seedy Jatta) 73 | |
![]() William Boeving (Thay: Seedy Jatta) 73 | |
![]() Lukas Jager (Thay: Djawal Kaiba) 74 | |
![]() Lincoln Correa Dos Santos (Thay: Oliver Strunz) 74 | |
![]() Lincoln (Thay: Oliver Strunz) 74 | |
![]() Lukas Jaeger (Thay: Djawal Kaiba) 74 | |
![]() Erencan Yardimci (Thay: Mika Biereth) 83 | |
![]() Lukas Gugganig (Thay: Dijon Kameri) 87 | |
![]() Lukas Gugganig (Kiến tạo: Leonardo Lukacevic) 88 | |
![]() Leon Grgic (Thay: Malick Junior Yalcouye) 90 | |
![]() Emanuel Aiwu 90+3' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs Sturm Graz
số liệu thống kê

SCR Altach

Sturm Graz
35 Kiểm soát bóng 65
12 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs Sturm Graz
SCR Altach (4-3-1-2): Dejan Stojanovic (1), Sandro Ingolitsch (25), Pascal Estrada (22), Paul Koller (15), Leonardo Lukacevic (12), Vesel Demaku (6), Djawal Kaiba (13), Lukas Fadinger (30), Dijon Kameri (37), Oliver Strunz (17), Luca Kronberger (7)
Sturm Graz (4-3-1-2): Daniil Khudyakov (53), Jusuf Gazibegović (22), Emanuel Aiwu (47), Gregory Wüthrich (5), Dimitri Lavalée (24), Malick Yalcouyé (8), Tochi Chukwuani (21), Otar Kiteishvili (10), Tomi Horvat (19), Mika Biereth (18), Seedy Jatta (20)

SCR Altach
4-3-1-2
1
Dejan Stojanovic
25
Sandro Ingolitsch
22
Pascal Estrada
15
Paul Koller
12
Leonardo Lukacevic
6
Vesel Demaku
13
Djawal Kaiba
30
Lukas Fadinger
37
Dijon Kameri
17
Oliver Strunz
7
Luca Kronberger
20
Seedy Jatta
18
Mika Biereth
19
Tomi Horvat
10
Otar Kiteishvili
21
Tochi Chukwuani
8
Malick Yalcouyé
24
Dimitri Lavalée
5
Gregory Wüthrich
47
Emanuel Aiwu
22
Jusuf Gazibegović
53
Daniil Khudyakov

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
66’ | Vesel Demaku Mike Bahre | 73’ | Seedy Jatta William Bøving |
66’ | Luca Kronberger Christian Gebauer | 73’ | Tomi Horvat Jon Gorenc Stanković |
74’ | Oliver Strunz Lincoln Correa Dos Santos | 83’ | Mika Biereth Erencan Yardımcı |
74’ | Djawal Kaiba Lukas Jäger | 90’ | Malick Junior Yalcouye Leon Grgic |
87’ | Dijon Kameri Lukas Gugganig |
Cầu thủ dự bị | |||
Ammar Helac | Matteo Bignetti | ||
Lukas Gugganig | Erencan Yardımcı | ||
Mike Bahre | William Bøving | ||
Lincoln Correa Dos Santos | Arjan Malić | ||
Lukas Jäger | Niklas Geyrhofer | ||
Christian Gebauer | Leon Grgic | ||
Mohamed Ouedraogo | Jon Gorenc Stanković |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại