Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả SCR Altach vs Sturm Graz hôm nay 03-09-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 03/9

Kết thúc

SCR Altach

SCR Altach

1 : 2

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 03/09/2023
Vòng 6 - VĐQG Áo
Cashpoint Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Atdhe Nuhiu
22
(VAR check)
25
Otar Kiteishvili
63
Amadou Dante (Thay: David Schnegg)
66
Stefan Hierlaender (Thay: William Boeving)
66
Noah Bischof (Thay: Gustavo Santos)
68
Otar Kiteishvili
74
Paul-Friedich Koller
78
Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic)
79
Jan Jurcec (Thay: Christian Gebauer)
79
Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic)
81
Jan Jurcec (Thay: Christian Gebauer)
81
Felix Strauss
88
Noah Bischof
88
Mohammed Fuseini (Thay: Manprit Sarkaria)
88
Alexandar Borkovic (Thay: Otar Kiteishvili)
90
Amir Abdijanovic (Thay: Mike-Steven Baehre)
90
Mohammed Fuseini (Kiến tạo: Otar Kiteishvili)
90+1'
Christian Gebauer
90+4'
Felix Strauss
90+4'
Felix Strauss
90+5'
Jusuf Gazibegovic
90+7'

Thống kê trận đấu SCR Altach vs Sturm Graz

số liệu thống kê
SCR Altach
SCR Altach
Sturm Graz
Sturm Graz
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 13
39 Ném biên 24
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SCR Altach vs Sturm Graz

SCR Altach (3-4-1-2): Dejan Stojanovic (1), Felix Strauss (4), Lukas Gugganig (5), Paul-Friedrich Koller (15), Christian Gebauer (27), Leonardo Lukacevic (12), Lukas Jager (23), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Atdhe Nuhiu (9), Gustavo Santos (20)

Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Manprit Sarkaria (11), Otar Kiteishvili (10), William Boving Vick (15), Szymon Wlodarczyk (9)

SCR Altach
SCR Altach
3-4-1-2
1
Dejan Stojanovic
4
Felix Strauss
5
Lukas Gugganig
15
Paul-Friedrich Koller
27
Christian Gebauer
12
Leonardo Lukacevic
23
Lukas Jager
8
Mike Bahre
30
Lukas Fadinger
9
Atdhe Nuhiu
20
Gustavo Santos
9
Szymon Wlodarczyk
15
William Boving Vick
10
Otar Kiteishvili
11
Manprit Sarkaria
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
28
David Schnegg
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
1
Kjell Scherpen
Sturm Graz
Sturm Graz
4-2-3-1
Thay người
68’
Gustavo Santos
Noah Bischof
66’
William Boeving
Stefan Hierlander
81’
Leonardo Lukacevic
Nosa Iyobosa Edokpolor
66’
David Schnegg
Amadou Dante
81’
Christian Gebauer
Jan Jurcec
88’
Manprit Sarkaria
Mohammed Fuseini
90’
Mike-Steven Baehre
Amir Abdijanovic
90’
Otar Kiteishvili
Alexandar Borkovic
Cầu thủ dự bị
Noah Bischof
Luka Maric
Nosa Iyobosa Edokpolor
Alexandar Borkovic
Jan Zwischenbrugger
Mohammed Fuseini
Sebastian Aigner
Stefan Hierlander
Amir Abdijanovic
Tomi Horvat
Jan Jurcec
Bryan Silva Teixeira
Tobias Schutzenauer
Amadou Dante

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
07/08 - 2021
02/12 - 2021
14/08 - 2022
06/11 - 2022
03/09 - 2023
10/12 - 2023
25/08 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây SCR Altach

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
25/01 - 2025
22/01 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
22/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X