![]() Atdhe Nuhiu 22 | |
![]() (VAR check) 25 | |
![]() Otar Kiteishvili 63 | |
![]() Amadou Dante (Thay: David Schnegg) 66 | |
![]() Stefan Hierlaender (Thay: William Boeving) 66 | |
![]() Noah Bischof (Thay: Gustavo Santos) 68 | |
![]() Otar Kiteishvili 74 | |
![]() Paul-Friedich Koller 78 | |
![]() Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic) 79 | |
![]() Jan Jurcec (Thay: Christian Gebauer) 79 | |
![]() Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic) 81 | |
![]() Jan Jurcec (Thay: Christian Gebauer) 81 | |
![]() Felix Strauss 88 | |
![]() Noah Bischof 88 | |
![]() Mohammed Fuseini (Thay: Manprit Sarkaria) 88 | |
![]() Alexandar Borkovic (Thay: Otar Kiteishvili) 90 | |
![]() Amir Abdijanovic (Thay: Mike-Steven Baehre) 90 | |
![]() Mohammed Fuseini (Kiến tạo: Otar Kiteishvili) 90+1' | |
![]() Christian Gebauer 90+4' | |
![]() Felix Strauss 90+4' | |
![]() Felix Strauss 90+5' | |
![]() Jusuf Gazibegovic 90+7' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs Sturm Graz
số liệu thống kê

SCR Altach

Sturm Graz
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 13
39 Ném biên 24
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs Sturm Graz
SCR Altach (3-4-1-2): Dejan Stojanovic (1), Felix Strauss (4), Lukas Gugganig (5), Paul-Friedrich Koller (15), Christian Gebauer (27), Leonardo Lukacevic (12), Lukas Jager (23), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Atdhe Nuhiu (9), Gustavo Santos (20)
Sturm Graz (4-2-3-1): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Manprit Sarkaria (11), Otar Kiteishvili (10), William Boving Vick (15), Szymon Wlodarczyk (9)

SCR Altach
3-4-1-2
1
Dejan Stojanovic
4
Felix Strauss
5
Lukas Gugganig
15
Paul-Friedrich Koller
27
Christian Gebauer
12
Leonardo Lukacevic
23
Lukas Jager
8
Mike Bahre
30
Lukas Fadinger
9
Atdhe Nuhiu
20
Gustavo Santos
9
Szymon Wlodarczyk
15
William Boving Vick
10
Otar Kiteishvili
11
Manprit Sarkaria
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
28
David Schnegg
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
1
Kjell Scherpen

Sturm Graz
4-2-3-1
Thay người | |||
68’ | Gustavo Santos Noah Bischof | 66’ | William Boeving Stefan Hierlander |
81’ | Leonardo Lukacevic Nosa Iyobosa Edokpolor | 66’ | David Schnegg Amadou Dante |
81’ | Christian Gebauer Jan Jurcec | 88’ | Manprit Sarkaria Mohammed Fuseini |
90’ | Mike-Steven Baehre Amir Abdijanovic | 90’ | Otar Kiteishvili Alexandar Borkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Bischof | Luka Maric | ||
Nosa Iyobosa Edokpolor | Alexandar Borkovic | ||
Jan Zwischenbrugger | Mohammed Fuseini | ||
Sebastian Aigner | Stefan Hierlander | ||
Amir Abdijanovic | Tomi Horvat | ||
Jan Jurcec | Bryan Silva Teixeira | ||
Tobias Schutzenauer | Amadou Dante |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại