![]() Seedy Jatta (Kiến tạo: David Schnegg) 3 | |
![]() Dimitri Lavalee 35 | |
![]() Mike-Steven Baehre 40 | |
![]() Sandro Ingolitsch (Thay: Christian Gebauer) 46 | |
![]() Leonardo Lukacevic 54 | |
![]() Paul-Friedich Koller 55 | |
![]() Amir Abdijanovic (Thay: Mike-Steven Baehre) 56 | |
![]() Szymon Wlodarczyk (Thay: Seedy Jatta) 61 | |
![]() Noah Bischof (Thay: Gustavo Santos) 71 | |
![]() Jan Jurcec (Thay: Lukas Gugganig) 71 | |
![]() William Boeving (Thay: Otar Kiteishvili) 72 | |
![]() Lukas Fadinger 77 | |
![]() Nosa Iyobosa Edokpolor (Thay: Leonardo Lukacevic) 84 | |
![]() Alexander Prass 85 | |
![]() Sandro Ingolitsch 89 | |
![]() Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic) 90 | |
![]() Amady Camara (Thay: Manprit Sarkaria) 90 | |
![]() Constantin Reiner 90+4' | |
![]() Dejan Stojanovic 90+6' |
Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SCR Altach
số liệu thống kê

Sturm Graz

SCR Altach
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 19
35 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SCR Altach
Sturm Graz (4-1-2-1-2): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Dimitri Lavalee (24), David Schnegg (28), Jon Gorenc-Stankovic (4), Otar Kiteishvili (10), Alexander Prass (8), Tomi Horvat (19), Manprit Sarkaria (11), Seedy Jatta (20)
SCR Altach (3-4-2-1): Dejan Stojanovic (1), Constantin Reiner (6), Lukas Gugganig (5), Paul-Friedrich Koller (15), Christian Gebauer (27), Leonardo Lukacevic (12), Lukas Jager (23), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Dominik Reiter (10), Gustavo Santos (20)

Sturm Graz
4-1-2-1-2
1
Kjell Scherpen
22
Jusuf Gazibegovic
42
David Affengruber
24
Dimitri Lavalee
28
David Schnegg
4
Jon Gorenc-Stankovic
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
19
Tomi Horvat
11
Manprit Sarkaria
20
Seedy Jatta
20
Gustavo Santos
10
Dominik Reiter
30
Lukas Fadinger
8
Mike Bahre
23
Lukas Jager
12
Leonardo Lukacevic
27
Christian Gebauer
15
Paul-Friedrich Koller
5
Lukas Gugganig
6
Constantin Reiner
1
Dejan Stojanovic

SCR Altach
3-4-2-1
Thay người | |||
61’ | Seedy Jatta Szymon Wlodarczyk | 46’ | Christian Gebauer Sandro Ingolitsch |
72’ | Otar Kiteishvili William Boeving | 56’ | Mike-Steven Baehre Amir Abdijanovic |
90’ | Manprit Sarkaria Amady Camara | 71’ | Gustavo Santos Noah Bischof |
90’ | Jusuf Gazibegovic Max Johnston | 71’ | Lukas Gugganig Jan Jurcec |
84’ | Leonardo Lukacevic Nosa Iyobosa Edokpolor |
Cầu thủ dự bị | |||
Amady Camara | Tobias Schutzenauer | ||
Stefan Hierlander | Felix Strauss | ||
William Boeving | Noah Bischof | ||
Szymon Wlodarczyk | Nosa Iyobosa Edokpolor | ||
Max Johnston | Amir Abdijanovic | ||
Luka Maric | Sandro Ingolitsch | ||
Amadou Dante | Jan Jurcec |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Thành tích gần đây SCR Altach
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại