![]() Giannis Masouras 82 | |
![]() (Pen) Ricky van Wolfswinkel 83 | |
![]() Michel Vlap 89 |
Thống kê trận đấu Sparta Rotterdam vs Twente
số liệu thống kê

Sparta Rotterdam

Twente
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 6
25 Ném biên 21
2 Việt vị 2
23 Chuyền dài 23
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 2
Đội hình xuất phát Sparta Rotterdam vs Twente
Sparta Rotterdam (4-4-2): Maduka Okoye (1), Giannis Masouras (7), Bart Vriends (3), Tom Beugelsdijk (4), Michael Pinto (5), Sven Mijnans (8), Dirk Abels (2), Adil Auassar (6), Bryan Smeets (10), Emanuel Emegha (11), Lennart Thy (9)
Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Jayden Oosterwolde (17), Ramiz Zerrouki (19), Wout Brama (6), Michal Sadilek (23), Daan Rots (39), Ricky van Wolfswinkel (13), Dimitrios Limnios (18)

Sparta Rotterdam
4-4-2
1
Maduka Okoye
7
Giannis Masouras
3
Bart Vriends
4
Tom Beugelsdijk
5
Michael Pinto
8
Sven Mijnans
2
Dirk Abels
6
Adil Auassar
10
Bryan Smeets
11
Emanuel Emegha
9
Lennart Thy
18
Dimitrios Limnios
13
Ricky van Wolfswinkel
39
Daan Rots
23
Michal Sadilek
6
Wout Brama
19
Ramiz Zerrouki
17
Jayden Oosterwolde
3
Robin Propper
35
Mees Hilgers
2
Giovanni Troupee
1
Lars Unnerstall

Twente
4-3-3
Thay người | |||
67’ | Sven Mijnans Aaron Meijers | 64’ | Ramiz Zerrouki Michel Vlap |
74’ | Emanuel Emegha Mario Engels | 83’ | Mees Hilgers Julio Pleguezuelo |
85’ | Adil Auassar Mohammed Osman | 84’ | Daan Rots Vaclav Cerny |
85’ | Giannis Masouras Vito van Crooij | 90’ | Dimitrios Limnios Denilho Cleonise |
85’ | Michael Pinto Kenzo Goudmijn |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin van Leer | Jeffrey De Lange | ||
Tim Coremans | Julio Pleguezuelo | ||
Michael Heylen | Gijs Smal | ||
Aaron Meijers | Virgil Misidjan | ||
Mohammed Osman | Jesse Bosch | ||
Vito van Crooij | Luka Ilic | ||
Kenzo Goudmijn | Dario Dumic | ||
Mario Engels | Manfred Ugalde | ||
Laurent Jans | Denilho Cleonise | ||
Jeremy van Mullem | Casper Staring | ||
Vaclav Cerny | |||
Michel Vlap |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Twente
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại