Gijon được hưởng quả phạt góc do Raul Martin Gonzalez Frances thực hiện.
![]() Juan Otero (Kiến tạo: Jose Angel) 18 | |
![]() Miki Munoz 23 | |
![]() Curro Sanchez (Kiến tạo: Daniel Ojeda) 59 | |
![]() Jonathan Varane (Thay: Ignacio Martin) 65 | |
![]() Jonathan Varane (Thay: Nacho Martin) 65 | |
![]() Dani Queipo (Thay: Gaspar Campos) 65 | |
![]() Borja Gonzalez (Thay: Daniel Ojeda) 69 | |
![]() Alex Bermejo (Thay: Raul Navarro) 69 | |
![]() Jonathan Varane 77 | |
![]() Guille Rosas (Thay: Alexandru Pascanu) 78 | |
![]() Esteban Lozano (Thay: Uros Djurdjevic) 78 | |
![]() Alex Sancris 81 | |
![]() Alex Sancris (Thay: Ander Martin) 81 | |
![]() Fran Villalba (Thay: Haissem Hassan) 82 | |
![]() Andy (Thay: Fer Nino) 88 | |
![]() Kevin Appin (Thay: Miguel Atienza) 88 | |
![]() Dani Queipo (Kiến tạo: Fran Villalba) 90+8' |
Thống kê trận đấu Sporting Gijon vs Burgos CF


Diễn biến Sporting Gijon vs Burgos CF
Ném biên cho Gijon bên phần sân của Burgos.
Raul Martin Gonzalez Frances ra hiệu cho Burgos được hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.
Raul Martin Gonzalez Frances ra hiệu cho Gijon được hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.
Raul Martin Gonzalez Frances trao quả ném biên cho đội chủ nhà.
Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Ném biên cho Burgos bên phần sân nhà.
Fran Villalba đã kiến tạo nên bàn thắng.
Gijon được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

G O O O A A A L - Dani Queipo đã trúng mục tiêu!
Burgos được hưởng quả phát bóng lên.
Miguel Atienza rời sân và được thay thế bởi Kevin Appin.
Gijon được hưởng quả phạt góc.
Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Andy.
Raul Martin Gonzalez Frances ra hiệu cho Gijon thực hiện quả ném biên bên phần sân của Burgos.
Haissem Hassan vào sân và được thay thế bởi Fran Villalba.
Burgos được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Ander Martin rời sân và được thay thế bởi Alex Sancris.
Bóng an toàn khi Gijon được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.
Uros Djurdjevic rời sân và được thay thế bởi Esteban Lozano.
Uros Djurdjevic rời sân và được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Sporting Gijon vs Burgos CF
Sporting Gijon (3-4-2-1): Ruben Yanez (1), Alexandru Pascanu (25), Pablo Insua (4), Rober Pier (22), Haissem Hassan (21), Cote (3), Nacho Mendez (10), Nacho Martin (6), Juan Otero (19), Gaspar Campos (7), Djuka (23)
Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Raul Navarro del Río (6), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Daniel Ojeda (7), Miguel Atienza (5), Miki Munoz (22), Ander Martin (8), Curro (16), Fernando Nino (9)


Thay người | |||
65’ | Gaspar Campos Daniel Queipo | 69’ | Daniel Ojeda Borja Gonzalez Tejada |
65’ | Nacho Martin Jonathan Varane | 69’ | Raul Navarro Alex Bermejo Escribano |
78’ | Uros Djurdjevic Esteban Lozano | 81’ | Ander Martin Alex Sancris |
78’ | Alexandru Pascanu Guille Rosas | 88’ | Miguel Atienza Kevin Appin |
82’ | Haissem Hassan Fran Villalba | 88’ | Fer Nino Andy |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Jeraldino | Kevin Appin | ||
Jordan Carrillo | Borja Gonzalez Tejada | ||
Carlos Izquierdoz | Esteban Saveljich | ||
Christian Sanchez | Alex Sancris | ||
Daniel Queipo | Oussama El Goumiri | ||
Jonathan Varane | Alex Bermejo Escribano | ||
Diego Sanchez | Andy | ||
Esteban Lozano | Javier Lopez-Pinto Dorado | ||
Guille Rosas | Loic Badiashile | ||
Fran Villalba | |||
Enol Coto | |||
Christian Rivera |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sporting Gijon
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại