Thứ Hai, 07/04/2025
Pablo Sarabia
13
Darwin Nunez (Kiến tạo: Jan Vertonghen)
14
Everton
41
Jan Vertonghen
51
Paulinho
51
Manuel Ugarte (Thay: Neto)
59
Islam Slimani (Thay: Pedro Goncalves)
59
Marcus Edwards (Thay: Pablo Sarabia)
69
Ricardo Esgaio (Thay: Joao Palhinha)
69
Paulo Bernardo (Thay: Adel Taarabt)
74
Gil Dias (Thay: Everton)
74
Adel Taarabt
75
Andre Almeida (Thay: Diogo Goncalves)
82
Joao Mario (Thay: Goncalo Ramos)
86
Daniel Braganca (Thay: Nuno Santos)
88
Gil Dias (Kiến tạo: Darwin Nunez)
90+2'
Diogo Goncalves
90+4'

Thống kê trận đấu Sporting vs Benfica

số liệu thống kê
Sporting
Sporting
Benfica
Benfica
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 17
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sporting vs Benfica

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Pedro Porro (24), Matheus Luiz (8), Joao Palhinha (6), Nuno Santos (11), Pablo Sarabia (17), Paulinho (21), Paulinho (21), Pedro Goncalves (28), Pablo Sarabia (17)

Benfica (4-2-3-1): Odisseas Vlachodimos (99), Gilberto Junior (2), Nicolas Otamendi (30), Jan Vertonghen (5), Alex Grimaldo (3), Adel Taarabt (49), Julian Weigl (28), Diogo Goncalves (17), Goncalo Ramos (88), Everton (7), Darwin Nunez (9)

Sporting
Sporting
3-4-3
1
Antonio Adan
13
Neto
4
Sebastian Coates
25
Goncalo Inacio
24
Pedro Porro
8
Matheus Luiz
6
Joao Palhinha
11
Nuno Santos
17
Pablo Sarabia
21
Paulinho
21
Paulinho
28
Pedro Goncalves
17
Pablo Sarabia
9
Darwin Nunez
7
Everton
88
Goncalo Ramos
17
Diogo Goncalves
28
Julian Weigl
49
Adel Taarabt
3
Alex Grimaldo
5
Jan Vertonghen
30
Nicolas Otamendi
2
Gilberto Junior
99
Odisseas Vlachodimos
Benfica
Benfica
4-2-3-1
Thay người
59’
Pedro Goncalves
Islam Slimani
74’
Everton
Gil Dias
59’
Neto
Manuel Ugarte
74’
Adel Taarabt
Paulo Bernardo
69’
Pablo Sarabia
Marcus Edwards
82’
Diogo Goncalves
Andre Almeida
69’
Joao Palhinha
Ricardo Esgaio
86’
Goncalo Ramos
Joao Mario
88’
Nuno Santos
Daniel Braganca
Cầu thủ dự bị
Joao Virginia
Morato
Tabata
Helton Leite
Islam Slimani
Soualiho Meite
Manuel Ugarte
Haris Seferovic
Ruben Vinagre
Roman Yaremchuk
Marcus Edwards
Joao Mario
Ricardo Esgaio
Gil Dias
Jose Marsa
Andre Almeida
Daniel Braganca
Paulo Bernardo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
11/12 - 2012
04/12 - 2021
18/04 - 2022
16/01 - 2023
22/05 - 2023
13/11 - 2023
07/04 - 2024
30/12 - 2024

Thành tích gần đây Sporting

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
04/04 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
20/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2025
H1: 1-2
Champions League
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Benfica

VĐQG Bồ Đào Nha
07/04 - 2025
03/04 - 2025
H1: 2-1
29/03 - 2025
17/03 - 2025
H1: 0-1
Champions League
12/03 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
09/03 - 2025
Champions League
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
27/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
23/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BenficaBenfica2822244668T T T T T
2SportingSporting2720525065H T T T T
3FC PortoFC Porto2817562956T B T T B
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara2814410146B H T T B
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes28111251145T T T H T
7FamalicaoFamalicao2810108440B T B T T
8Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
9EstorilEstoril281099-539B H H B T
10MoreirenseMoreirense289811-535H H T H T
11NacionalNacional288515-1229T B T B B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca287813-1629B T H B B
14Gil VicenteGil Vicente286814-1526H B B T B
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora286814-1926H H B B T
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2841113-2323T B B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X