Mirandes được Mateo Busquets Ferrer cho hưởng quả phạt góc.
![]() Teto 41 | |
![]() Elady Zorrilla (Thay: Alberto Martin Diaz) 46 | |
![]() Alex Corredera (Thay: Jose Angel Jurado) 46 | |
![]() Eladio Zorrilla (Thay: Teto) 46 | |
![]() Aitor Sanz 54 | |
![]() Borja Garces (Thay: Ivan Romero) 65 | |
![]() Waldo Rubio 68 | |
![]() Roberto Lopez 70 | |
![]() Roberto Lopez (Thay: Alvaro Sanz) 70 | |
![]() Mohammed Dauda (Thay: Waldo Rubio) 71 | |
![]() Juanlu Sanchez 72 | |
![]() David Vicente 75 | |
![]() David Vicente (Thay: Juanlu Sanchez) 76 | |
![]() (Pen) Borja Garces 79 | |
![]() David Vicente 79 | |
![]() Jofre Carreras (Thay: Benat Prados) 82 | |
![]() Aitor Bunuel 82 | |
![]() Aitor Bunuel (Thay: Jeremy Mellot) 82 | |
![]() Eladio Zorrilla 90+4' |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Mirandes


Diễn biến Tenerife vs Mirandes
Quả ném biên cho đội khách bên phần sân đối diện.
Ở Santa Cruz de Tenerife, đội khách được hưởng một quả phạt trực tiếp.
Mateo Busquets Ferrer cho đội khách được hưởng quả ném biên.
Đá phạt trực tiếp cho Tenerife bên phần sân của Mirandes.
Mirandes được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.
Ném biên cho Tenerife gần vòng cấm địa.
Alex Martin (Mirandes) tấn công Heliodoro Rodríguez López nhưng cú đánh đầu của anh ấy đã bị phá ra.
Mirandes được Mateo Busquets Ferrer cho hưởng quả phạt góc.
Mateo Busquets Ferrer ra hiệu cho Mirandes đá phạt bên phần sân nhà.
Quả phát bóng lên cho Mirandes tại Heliodoro Rodríguez López.
Ở Santa Cruz de Tenerife, đội khách được hưởng một quả phạt trực tiếp.
Tenerife thực hiện quả ném biên bên phần sân của Miranda.
Mirandes có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Tenerife không?
Đá phạt cho Miranda bên phần sân nhà.
Mirandes dâng cao rất nhanh nhưng Mateo Busquets Ferrer đã thổi phạt việt vị.
Mirandes đá phạt.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Santa Cruz de Tenerife.
Phạt góc cho Tenerife.
Mateo Busquets Ferrer cho Mirandes một quả phát bóng lên.
Tenerife đang tiến lên và Aitor Sanz thực hiện một pha dứt điểm, tuy nhiên, nó lại trượt mục tiêu.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Mirandes
Tenerife (4-4-2): Juan Soriano (1), Jeremy Mellot (22), Nikola Sipcic (23), Jose Leon (4), Nacho Martinez (24), Alberto Martin Diaz (31), Aitor Sanz (16), Jose Angel Jurado (20), Waldo Rubio (17), Ivan Romero de Avila Araque (19), Enric Gallego (18)
Mirandes (5-3-2): Alfonso Herrero (13), Juanlu Sanchez (8), Alex Martin (4), Nikolaos Michelis (27), Alejandro Barbudo Lorenzo (3), Jose Salinas (12), Alvaro Sanz (18), Benat Prados Diaz (6), Cesar Gelabert (10), Raul (9), Pinchi (14)


Thay người | |||
46’ | Teto Elady Zorrilla | 70’ | Alvaro Sanz Roberto Lopez |
46’ | Jose Angel Jurado Alex Corredera | 76’ | Juanlu Sanchez David Vicente Robles |
65’ | Ivan Romero Borja Garces | 82’ | Benat Prados Jofre Carreras |
71’ | Waldo Rubio Dauda Mohammed | ||
82’ | Jeremy Mellot Aitor Bunuel |
Cầu thủ dự bị | |||
Javier Diaz | Ziga Frelih | ||
Elady Zorrilla | Roberto Lopez | ||
Alex Corredera | David Vicente Robles | ||
Kike Salas | Simon Moreno | ||
Pablo Larrea | Manu Garcia | ||
Javi Alonso | Jofre Carreras | ||
Aitor Bunuel | Javier Llabres | ||
Carlos Ruiz | |||
Borja Garces | |||
Dauda Mohammed | |||
Daniel Selma | |||
Riza Durmisi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Mirandes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại