Thứ Năm, 03/04/2025
Nicholas Opoku
23
Nuno Da Costa
24
(Pen) Cafu
38
Muhammed-Cham Saracevic
45+4'
Anthony Nwakaeme (Thay: Denis Dragus)
46
Enis Destan (Thay: John Lundstram)
46
Serdar Saatci
53
Loret Sadiku (Thay: Cafu)
69
Kevin Rodrigues
76
(Pen) Simon Banza
79
Anthony Nwakaeme (Kiến tạo: Pedro Malheiro)
82
Josip Brekalo (Thay: Kevin Rodrigues)
86
Antonin Barak (Thay: Nicholas Opoku)
86
Sadik Ciftpinar (Thay: Goekhan Guel)
86
Ozan Tufan (Thay: Muhammed-Cham Saracevic)
90
Ozan Tufan (Thay: Pedro Malheiro)
90
Nuno Da Costa (Kiến tạo: Josip Brekalo)
90+1'
Mortadha Ben Ouannes
90+4'

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Kasimpasa

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Kasimpasa
Kasimpasa
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Kasimpasa

Trabzonspor (4-2-3-1): Uğurcan Çakır (1), Malheiro (79), Serdar Saatçı (29), Arsenii Batahov (44), Evren Eren Elmali (18), Batista Mendy (6), John Lundstram (5), Edin Visca (7), Muhammed Cham (10), Denis Drăguş (70), Simon Banza (17)

Kasimpasa (4-1-4-1): Andreas Gianniotis (1), Cláudio Winck (2), Nicholas Opoku (20), Yasin Özcan (58), Kévin Rodrigues (77), Gökhan Gul (6), Mamadou Fall (7), Cafú (8), Aytaç Kara (35), Mortadha Ben Ouanes (12), Nuno Da Costa (18)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-2-3-1
1
Uğurcan Çakır
79
Malheiro
29
Serdar Saatçı
44
Arsenii Batahov
18
Evren Eren Elmali
6
Batista Mendy
5
John Lundstram
7
Edin Visca
10
Muhammed Cham
70
Denis Drăguş
17
Simon Banza
18
Nuno Da Costa
12
Mortadha Ben Ouanes
35
Aytaç Kara
8
Cafú
7
Mamadou Fall
6
Gökhan Gul
77
Kévin Rodrigues
58
Yasin Özcan
20
Nicholas Opoku
2
Cláudio Winck
1
Andreas Gianniotis
Kasimpasa
Kasimpasa
4-1-4-1
Thay người
46’
John Lundstram
Enis Destan
69’
Cafu
Loret Sadiku
46’
Denis Dragus
Anthony Nwakaeme
86’
Goekhan Guel
Sadik Çiftpınar
90’
Pedro Malheiro
Ozan Tufan
86’
Nicholas Opoku
Antonín Barák
86’
Kevin Rodrigues
Josip Brekalo
Cầu thủ dự bị
Taha Tepe
Ali Emre Yanar
Ali Şahin Yilmaz
Sadik Çiftpınar
Enis Destan
Erdem Çetinkaya
Engin Poyraz Efe Yildirim
Loret Sadiku
Salih Malkoçoğlu
Taylan Utku Aydin
Ozan Tufan
Antonín Barák
Borna Barisic
Josip Brekalo
Umut Güneş
Yaman Suakar
Cihan Çanak
Berkay Ozden
Anthony Nwakaeme
Sinan Alkas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2013
29/10 - 2013
22/03 - 2014
28/09 - 2014
22/02 - 2015
27/12 - 2015
Giao hữu
26/07 - 2021
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/09 - 2021
05/02 - 2022
11/10 - 2022
Giao hữu
10/12 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/04 - 2023
02/09 - 2023
30/01 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Kasimpasa

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
06/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X