![]() Willyan (Kiến tạo: Lucas Fernandes) 17 | |
![]() Guilherme Schettine 36 | |
![]() Ivan Angulo 45+2' | |
![]() Kevin Zohi (Thay: Guilherme Schettine) 71 | |
![]() Alex Mendez (Thay: Nuno Moreira) 71 | |
![]() Ewerton (Thay: Lucas Fernandes) 73 | |
![]() Friday Etim (Thay: Osama Rashid) 84 | |
![]() Fabricio 84 | |
![]() Welinton Junior (Thay: Fabricio) 87 | |
![]() Sapara (Thay: Ivan Angulo) 88 | |
![]() Julien Da Costa (Thay: Carlinhos) 90 | |
![]() Koffi Kouao 90+3' |
Thống kê trận đấu Vizela vs Portimonense
số liệu thống kê

Vizela

Portimonense
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 21
25 Ném biên 24
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vizela vs Portimonense
Vizela (4-2-3-1): Pedro Silva (1), Koffi Kouao (39), Anderson (5), Bruno Wilson (3), Kiki Afonso (24), Claudemir (6), Marcos Paulo (17), Kiko Bondoso (10), Osama Rashid (7), Nuno Moreira (79), Guilherme Schettine (95)
Portimonense (4-3-3): Samuel (94), Fahd Moufi (18), Pedro Henrique (44), Lucas Possignolo (3), Filipe Relvas (22), Carlinhos (76), Willyan (4), Lucas Fernandes (8), Ivan Angulo (70), Fabricio (9), Shoya Nakajima (10)

Vizela
4-2-3-1
1
Pedro Silva
39
Koffi Kouao
5
Anderson
3
Bruno Wilson
24
Kiki Afonso
6
Claudemir
17
Marcos Paulo
10
Kiko Bondoso
7
Osama Rashid
79
Nuno Moreira
95
Guilherme Schettine
10
Shoya Nakajima
9
Fabricio
70
Ivan Angulo
8
Lucas Fernandes
4
Willyan
76
Carlinhos
22
Filipe Relvas
3
Lucas Possignolo
44
Pedro Henrique
18
Fahd Moufi
94
Samuel

Portimonense
4-3-3
Thay người | |||
71’ | Guilherme Schettine Kevin Zohi | 73’ | Lucas Fernandes Ewerton |
71’ | Nuno Moreira Alex Mendez | 87’ | Fabricio Welinton Junior |
84’ | Osama Rashid Friday Etim | 88’ | Ivan Angulo Sapara |
90’ | Carlinhos Julien Da Costa |
Cầu thủ dự bị | |||
Andres Sarmiento | Welinton Junior | ||
Joao Ricardo | Kosuke Nakamura | ||
Richard Ofori | Henrique Jocu | ||
Friday Etim | Ewerton | ||
Mohamed Aidara | Luquinha | ||
Kevin Zohi | Sana Gomes | ||
Charles | Julien Da Costa | ||
Igor Juliao | Wilinton Aponza | ||
Alex Mendez | Sapara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Vizela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại