![]() Yu Hirakawa (Kiến tạo: Hokuto Shimoda) 11 | |
![]() Yuki Kajiura 45 | |
![]() Masayuki Okuyama 46 | |
![]() Takayoshi Ishihara (Thay: Koya Okuda) 61 | |
![]() Shintaro Shimada (Thay: Junya Kato) 73 | |
![]() Shunta Araki (Thay: Erik) 74 | |
![]() Takaya Numata (Thay: Daigo Takahashi) 74 | |
![]() Shuto Inaba (Thay: Leo Takae) 74 | |
![]() Kazuya Onohara (Thay: Shunya Mori) 84 | |
![]() Masaya Kojima (Thay: Leo Bahia) 84 | |
![]() Kyohei Sugiura (Thay: Jefferson Baiano) 84 | |
![]() Kota Fukatsu (Thay: Mitchell Duke) 88 | |
![]() Atsushi Kurokawa (Thay: Yu Hirakawa) 90 | |
![]() Shunta Araki (Kiến tạo: Takaya Numata) 90+1' | |
![]() Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Shintaro Shimada) 90+9' |
Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia
số liệu thống kê

Zweigen Kanazawa

Machida Zelvia
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia
Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Shunya Mori (16), Ryota Inoue (4), Taiga Son (35), Leo Bahia (27), Koya Okuda (15), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Junya Kato (7), Masamichi Hayashi (9), Jefferson Baiano (95)
Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Carlos Gutierrez (26), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Daigo Takahashi (10), Leo Takae (8), Hokuto Shimoda (18), Yu Hirakawa (27), Erik (11), Mitchell Duke (15)

Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
16
Shunya Mori
4
Ryota Inoue
35
Taiga Son
27
Leo Bahia
15
Koya Okuda
17
Yuki Kajiura
8
Keita Fujimura
7
Junya Kato
9
Masamichi Hayashi
95
Jefferson Baiano
15
Mitchell Duke
11
Erik
27
Yu Hirakawa
18
Hokuto Shimoda
8
Leo Takae
10
Daigo Takahashi
22
Hijiri Onaga
4
Jurato Ikeda
26
Carlos Gutierrez
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp

Machida Zelvia
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Koya Okuda Takayoshi Ishihara | 74’ | Leo Takae Shuto Inaba |
73’ | Junya Kato Shintaro Shimada | 74’ | Daigo Takahashi Takaya Numata |
84’ | Jefferson Baiano Kyohei Sugiura | 74’ | Erik Shunta Araki |
84’ | Leo Bahia Masaya Kojima | 88’ | Mitchell Duke Kota Fukatsu |
84’ | Shunya Mori Kazuya Onohara | 90’ | Yu Hirakawa Atsushi Kurokawa |
Cầu thủ dự bị | |||
Kyohei Sugiura | Nedeljko Stojisic | ||
Kojiro Nakano | Kosuke Ota | ||
Masaya Kojima | Kota Fukatsu | ||
Honoya Shoji | Shuto Inaba | ||
Shintaro Shimada | Atsushi Kurokawa | ||
Takayoshi Ishihara | Takaya Numata | ||
Kazuya Onohara | Shunta Araki |
Nhận định Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Machida Zelvia
J League 1
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại