Thứ Năm, 03/04/2025
Yu Hirakawa (Kiến tạo: Hokuto Shimoda)
11
Yuki Kajiura
45
Masayuki Okuyama
46
Takayoshi Ishihara (Thay: Koya Okuda)
61
Shintaro Shimada (Thay: Junya Kato)
73
Shunta Araki (Thay: Erik)
74
Takaya Numata (Thay: Daigo Takahashi)
74
Shuto Inaba (Thay: Leo Takae)
74
Kazuya Onohara (Thay: Shunya Mori)
84
Masaya Kojima (Thay: Leo Bahia)
84
Kyohei Sugiura (Thay: Jefferson Baiano)
84
Kota Fukatsu (Thay: Mitchell Duke)
88
Atsushi Kurokawa (Thay: Yu Hirakawa)
90
Shunta Araki (Kiến tạo: Takaya Numata)
90+1'
Masamichi Hayashi (Kiến tạo: Shintaro Shimada)
90+9'

Thống kê trận đấu Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
Machida Zelvia
Machida Zelvia
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Zweigen Kanazawa vs Machida Zelvia

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Shunya Mori (16), Ryota Inoue (4), Taiga Son (35), Leo Bahia (27), Koya Okuda (15), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Junya Kato (7), Masamichi Hayashi (9), Jefferson Baiano (95)

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Carlos Gutierrez (26), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Daigo Takahashi (10), Leo Takae (8), Hokuto Shimoda (18), Yu Hirakawa (27), Erik (11), Mitchell Duke (15)

Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
1
Yuto Shirai
16
Shunya Mori
4
Ryota Inoue
35
Taiga Son
27
Leo Bahia
15
Koya Okuda
17
Yuki Kajiura
8
Keita Fujimura
7
Junya Kato
9
Masamichi Hayashi
95
Jefferson Baiano
15
Mitchell Duke
11
Erik
27
Yu Hirakawa
18
Hokuto Shimoda
8
Leo Takae
10
Daigo Takahashi
22
Hijiri Onaga
4
Jurato Ikeda
26
Carlos Gutierrez
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
61’
Koya Okuda
Takayoshi Ishihara
74’
Leo Takae
Shuto Inaba
73’
Junya Kato
Shintaro Shimada
74’
Daigo Takahashi
Takaya Numata
84’
Jefferson Baiano
Kyohei Sugiura
74’
Erik
Shunta Araki
84’
Leo Bahia
Masaya Kojima
88’
Mitchell Duke
Kota Fukatsu
84’
Shunya Mori
Kazuya Onohara
90’
Yu Hirakawa
Atsushi Kurokawa
Cầu thủ dự bị
Kyohei Sugiura
Nedeljko Stojisic
Kojiro Nakano
Kosuke Ota
Masaya Kojima
Kota Fukatsu
Honoya Shoji
Shuto Inaba
Shintaro Shimada
Atsushi Kurokawa
Takayoshi Ishihara
Takaya Numata
Kazuya Onohara
Shunta Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/09 - 2021
06/03 - 2022
19/06 - 2022
05/03 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
J League 2
04/11 - 2023
29/10 - 2023
08/10 - 2023
01/10 - 2023

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X