Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Athens Kallithea vs Olympiacos hôm nay 17-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 3, 17/12

Kết thúc

Athens Kallithea

Athens Kallithea

1 : 1

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 0-0
T3, 01:30 17/12/2024
Vòng 15 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Josua Mejias
59
Charalampos Kostoulas (Thay: Costinha)
63
Thierry Moutinho (Thay: Giannis Loukinas)
63
Charalampos Kostoulas
69
Samba Diba (Thay: Mathieu Valbuena)
74
Alessandro Mercati (Thay: Georgios Manthatis)
74
Santiago Hezze (Thay: Sergio Oliveira)
75
Roman Yaremchuk (Thay: Ayoub El Kaabi)
75
Roberts Uldrikis (Thay: Mor Ndiaye)
80
Elia Giani (Thay: Demethryus)
80
Roberts Uldrikis
81
Gelson Martins
82
Santiago Hezze
86
Giorgos Masouras (Thay: Kristoffer Velde)
86
Panagiotis Retsos (Thay: Apostolos Apostolopoulos)
86
Elia Giani (Kiến tạo: Javier Matilla)
90+2'
Elia Giani
90+3'
Rodinei
90+5'

Thống kê trận đấu Athens Kallithea vs Olympiacos

số liệu thống kê
Athens Kallithea
Athens Kallithea
Olympiacos
Olympiacos
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 24
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Athens Kallithea vs Olympiacos

Athens Kallithea (4-2-3-1): Bernabe Barragan Maestre (13), Giorgos Manthatis (14), Josua Mejias (2), Giannis Tsivelekidis (37), Nikolaos Kenourgios (11), Javier Magro Matilla (8), Mor Ndiaye (17), Pyry Soiri (23), Mathieu Valbuena (28), Demethryus (10), Giannis Loukinas (25)

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), David Carmo (16), Lorenzo Pirola (5), Rodinei (23), Apostolos Apostolopoulos (65), Dani García (14), Gelson Martins (10), Sergio Oliveira (27), Kristoffer Velde (11), Ayoub El Kaabi (9)

Athens Kallithea
Athens Kallithea
4-2-3-1
13
Bernabe Barragan Maestre
14
Giorgos Manthatis
2
Josua Mejias
37
Giannis Tsivelekidis
11
Nikolaos Kenourgios
8
Javier Magro Matilla
17
Mor Ndiaye
23
Pyry Soiri
28
Mathieu Valbuena
10
Demethryus
25
Giannis Loukinas
9
Ayoub El Kaabi
11
Kristoffer Velde
27
Sergio Oliveira
10
Gelson Martins
14
Dani García
65
Apostolos Apostolopoulos
23
Rodinei
5
Lorenzo Pirola
16
David Carmo
20
Costinha
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
Thay người
63’
Giannis Loukinas
Thierry Rua Moutinho
63’
Costinha
Charalampos Kostoulas
74’
Georgios Manthatis
Alessandro Mercati
75’
Ayoub El Kaabi
Roman Yaremchuk
74’
Mathieu Valbuena
Samba Diba
75’
Sergio Oliveira
Santiago Hezze
80’
Mor Ndiaye
Roberts Uldrikis
86’
Apostolos Apostolopoulos
Panagiotis Retsos
80’
Demethryus
Elia Giani
86’
Kristoffer Velde
Giorgos Masouras
Cầu thủ dự bị
Roberts Uldrikis
Panagiotis Retsos
Andreas Vasilogiannis
Andreas Ntoi
Thierry Rua Moutinho
Giorgos Masouras
Alessandro Mercati
Charalampos Kostoulas
Samba Diba
Roman Yaremchuk
Matej Hanousek
Marko Stamenic
Nicolas Marotta
Santiago Hezze
Ioannis Gelios
Giulian Biancone
Elia Giani
Alexandros Paschalakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/08 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
17/12 - 2024

Thành tích gần đây Athens Kallithea

VĐQG Hy Lạp
06/04 - 2025
29/03 - 2025
10/03 - 2025
17/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X