Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Atromitos vs PAOK FC hôm nay 05-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 05/2

Kết thúc

Atromitos

Atromitos

0 : 2
Hiệp một: 0-0
T2, 01:30 05/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Hy Lạp
Peristeri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Magomed Ozdoev
42
Lucas Acevedo
45+4'
Brandon
45+5'
Giannis Konstantelias (Thay: Thomas Murg)
60
Mbwana Samatta (Thay: Brandon)
60
Ally Samatta (Thay: Brandon Thomas)
61
Eder Gonzalez (Thay: Denzel Jubitana)
61
Diego Valencia (Thay: Tuur Dierckx)
61
Eder Gonzalez Tortella (Thay: Denzel Jubitana)
62
Diego Martin Valencia Morello (Thay: Tuur Dierckx)
62
Samuel Fridjonsson (Thay: Pierre Kunde)
68
Dimitrios Tsakmakis
69
Kiril Despodov (Thay: Andrija Zivkovic)
71
Andreas Kuen (Thay: Gaetan Robail)
76
Karol Angielski (Thay: Nikolaos Vergos)
76
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)
77
Samuel Fridjonsson
85
Stefan Schwab (Kiến tạo: Mbwana Samatta)
89
Soualiho Meite
90+1'
Giannis Konstantelias
90+3'
Konstantinos Koulierakis
90+5'

Thống kê trận đấu Atromitos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Atromitos
Atromitos
PAOK FC
PAOK FC
31 Kiểm soát bóng 69
15 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Atromitos vs PAOK FC

Atromitos (4-1-4-1): Panagiotis Tsintotas (16), Dimitrios Tsakmakis (44), Lucas Acevedo (5), Laurens De Bock (28), Nikolaos Athanasiou (3), August Erlingmark (17), Gaetan Robail (7), Pierre Kunde (26), Denzel Jubitana (11), Tuur Dierckx (55), Nikos Vergos (9)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Tomasz Kedziora (16), Konstantinos Koulierakis (4), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Andrija Zivkovic (14), Thomas Murg (10), Taison (11), Brandon Thomas (71)

Atromitos
Atromitos
4-1-4-1
16
Panagiotis Tsintotas
44
Dimitrios Tsakmakis
5
Lucas Acevedo
28
Laurens De Bock
3
Nikolaos Athanasiou
17
August Erlingmark
7
Gaetan Robail
26
Pierre Kunde
11
Denzel Jubitana
55
Tuur Dierckx
9
Nikos Vergos
71
Brandon Thomas
11
Taison
10
Thomas Murg
14
Andrija Zivkovic
8
Soualiho Meite
27
Magomed Ozdoev
21
Rahman Baba
4
Konstantinos Koulierakis
16
Tomasz Kedziora
23
Joan Sastre
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
61’
Denzel Jubitana
Eder Gonzalez Tortella
60’
Thomas Murg
Giannis Konstantelias
61’
Tuur Dierckx
Diego Martin Valencia Morello
60’
Brandon
Ally Samatta
68’
Pierre Kunde
Samuel Fridjonsson
71’
Andrija Zivkovic
Kiril Despodov
76’
Nikolaos Vergos
Karol Angielski
77’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
76’
Gaetan Robail
Andreas Kuen
Cầu thủ dự bị
Karol Angielski
Zivko Zivkovic
Eder Gonzalez Tortella
Rafa Soares
Antonis Trimmatis
Stefan Schwab
Andreas Kuen
Marcos Antonio
Diego Martin Valencia Morello
Giannis Konstantelias
Samuel Fridjonsson
Giannis Michailidis
Gabriele Marchegiani
Theocharis Tsingaras
Konstantinos Pomonis
Kiril Despodov
Kyriakos Kivrakidis
Ally Samatta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
13/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
22/10 - 2023
05/02 - 2024
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X