Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Atromitos hôm nay 22-10-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 22/10

Kết thúc
2 : 0

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 1-0
CN, 22:30 22/10/2023
Vòng 8 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dimitrios Tsakmakis
19
Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Kiril Despodov)
44
Magomed Ozdoev
51
Denzel Jubitana (Thay: Dimitrios Tsakmakis)
54
Georgios Tzavellas
54
Thomas Murg
54
Denzel Jubitana (Thay: Dimitrios Tsakmakis)
56
Aguibou Camara
64
Giannis Konstantelias (Thay: Thomas Murg)
69
Andrija Zivkovic (Thay: Kiril Despodov)
70
Andreas Kuen (Thay: Pierre Kunde)
70
August Erlingmark (Thay: Eder Gonzalez)
70
Abdul Rahman Baba
72
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)
75
Brandon (Thay: Mbwana Samatta)
76
Karol Angielski (Thay: Nikolaos Vergos)
76
Nicolaos Athanasiou (Thay: Laurens De Bock)
76
Vieirinha (Thay: Juan Sastre)
83
Tomasz Kedziora
88

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Atromitos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Atromitos
Atromitos
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 13
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Atromitos

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Tomasz Kedziora (16), Ivan Nasberg (3), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Soualiho Meite (8), Kiril Despodov (77), Thomas Murg (10), Taison (11), Mbwana Samatta (33)

Atromitos (5-3-2): Panagiotis Tsintotas (16), Wajdi Kechrida (2), Dimitrios Tsakmakis (44), Maksym Imerekov (32), Georgios Tzavellas (33), Laurens De Bock (28), Pierre Kunde (26), Eder Gonzalez Tortella (6), Aguibou Camara (10), Nikos Vergos (9), Diego Valencia (18)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
42
Dominik Kotarski
23
Joan Sastre
16
Tomasz Kedziora
3
Ivan Nasberg
21
Rahman Baba
27 2
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
77
Kiril Despodov
10
Thomas Murg
11
Taison
33
Mbwana Samatta
18
Diego Valencia
9
Nikos Vergos
10
Aguibou Camara
6
Eder Gonzalez Tortella
26
Pierre Kunde
28
Laurens De Bock
33
Georgios Tzavellas
32
Maksym Imerekov
44
Dimitrios Tsakmakis
2
Wajdi Kechrida
16
Panagiotis Tsintotas
Atromitos
Atromitos
5-3-2
Thay người
69’
Thomas Murg
Giannis Konstantelias
54’
Dimitrios Tsakmakis
Denzel Jubitana
70’
Kiril Despodov
Andrija Zivkovic
70’
Eder Gonzalez
August Erlingmark
75’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
70’
Pierre Kunde
Andreas Kuen
76’
Mbwana Samatta
Brandon Thomas
76’
Laurens De Bock
Nikolaos Athanasiou
83’
Juan Sastre
Vieirinha
76’
Nikolaos Vergos
Karol Angielski
Cầu thủ dự bị
Brandon Thomas
Gabriele Marchegiani
Andrija Zivkovic
Kyriakos Kivrakidis
Giannis Konstantelias
Nikolaos Athanasiou
Theocharis Tsingaras
August Erlingmark
Stefan Schwab
Samuel Fridjonsson
William Troost-Ekong
Andreas Kuen
Giannis Michailidis
Denzel Jubitana
Vieirinha
Gaetan Robail
Zivko Zivkovic
Karol Angielski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
13/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
22/10 - 2023
05/02 - 2024
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X