Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Atromitos hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 13/2

Kết thúc
1 : 0

Atromitos

Atromitos

Hiệp một: 0-0
CN, 22:15 13/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patrick Salomon
34
Georgios Ntaviotis
47
Jose Angel Crespo (Kiến tạo: Juan Sastre)
57
Andrija Zivkovic (Thay: Thomas Murg)
59
Charilaos Charisis
64
Jose Angel Crespo
66
August Erlingmark (Thay: Patrick Salomon)
67
Denis Alibec (Thay: Viktor Klonaridis)
67
Stavros Vasilantonopoulos (Thay: Georgios Ntaviotis)
67
Filipe Soares (Thay: Douglas Augusto)
68
Adil Nabi (Thay: Djordje Denic)
71
Stefan Schwab (Thay: Diego Biseswar)
81
Leo Jaba (Thay: Alexandru Mitrita)
82
Sidcley (Thay: Vieirinha)
82
Thomas (Thay: Srdjan Spiridonovic)
82

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Atromitos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Atromitos
Atromitos
66 Kiểm soát bóng 34
14 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 21
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Atromitos

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Enea Mihaj (6), Jose Angel Crespo (15), Vieirinha (20), Theocharis Tsingaras (51), Douglas Augusto (8), Thomas Murg (10), Diego Biseswar (21), Alexandru Mitrita (28), Chuba Akpom (47)

Atromitos (4-3-3): Andreas Gianniotis (92), Georgios Ntaviotis (27), Dimitrios Chatziisaias (5), Theofanis Mavromatis (24), Georgios Tzovaras (11), Charilaos Charisis (8), Patrick Salomon (21), Djordje Denic (4), Dorin Rotariu (95), Viktor Klonaridis (22), Srdjan Spiridonovic (77)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
23
Juan Sastre
6
Enea Mihaj
15
Jose Angel Crespo
20
Vieirinha
51
Theocharis Tsingaras
8
Douglas Augusto
10
Thomas Murg
21
Diego Biseswar
28
Alexandru Mitrita
47
Chuba Akpom
77
Srdjan Spiridonovic
22
Viktor Klonaridis
95
Dorin Rotariu
4
Djordje Denic
21
Patrick Salomon
8
Charilaos Charisis
11
Georgios Tzovaras
24
Theofanis Mavromatis
5
Dimitrios Chatziisaias
27
Georgios Ntaviotis
92
Andreas Gianniotis
Atromitos
Atromitos
4-3-3
Thay người
59’
Thomas Murg
Andrija Zivkovic
67’
Georgios Ntaviotis
Stavros Vasilantonopoulos
68’
Douglas Augusto
Filipe Soares
67’
Patrick Salomon
August Erlingmark
81’
Diego Biseswar
Stefan Schwab
67’
Viktor Klonaridis
Denis Alibec
82’
Vieirinha
Sidcley
71’
Djordje Denic
Adil Nabi
82’
Alexandru Mitrita
Leo Jaba
82’
Srdjan Spiridonovic
Thomas
Cầu thủ dự bị
Zivko Zivkovic
Adil Nabi
Lefteris Lyratzis
Alexandros Kartalis
Lucas Taylor
Stavros Vasilantonopoulos
Giannis Michailidis
Kyriakos Papadopoulos
Sidcley
Dani Castellano
Stefan Schwab
August Erlingmark
Filipe Soares
Denis Alibec
Leo Jaba
Marko Maric
Andrija Zivkovic
Thomas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
13/02 - 2022
29/08 - 2022
29/12 - 2022
22/10 - 2023
05/02 - 2024
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Atromitos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X