![]() Jusuf Gazibegovic 9 | |
![]() Alexander Prass 15 | |
![]() Marvin Martins 34 | |
![]() Szymon Wlodarczyk (Kiến tạo: Manprit Sarkaria) 38 | |
![]() Manuel Polster (Thay: Dominik Fitz) 46 | |
![]() Andreas Gruber (Thay: James Holland) 46 | |
![]() David Affengruber (Kiến tạo: Manprit Sarkaria) 60 | |
![]() Bryan Teixera (Thay: Szymon Wlodarczyk) 65 | |
![]() William Boeving (Thay: Alexander Prass) 65 | |
![]() Otar Kiteishvili 72 | |
![]() Tomi Horvat 72 | |
![]() Tomi Horvat (Thay: Otar Kiteishvili) 72 | |
![]() Manprit Sarkaria 74 | |
![]() Matteo Meisl (Thay: Manfred Fischer) 74 | |
![]() Aleksandar Jukic (Thay: Lucas Galvao) 74 | |
![]() William Boeving 79 | |
![]() Aleksandar Jukic 80 | |
![]() Niklas Geyrhofer (Thay: Manprit Sarkaria) 82 | |
![]() Amadou Dante (Thay: David Schnegg) 82 | |
![]() Muharem Huskovic (Thay: Haris Tabakovic) 83 | |
![]() Aleksandar Jukic 87 |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Sturm Graz
số liệu thống kê

Austria Wien

Sturm Graz
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 29
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 14
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Sturm Graz
Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Marvin Martins (66), Lucas Galvao (3), Reinhold Ranftl (26), James Holland (8), Matthias Braunoder (23), Marvin Potzmann (19), Manfred Fischer (30), Haris Tabakovic (25), Dominik Fitz (36)
Sturm Graz (4-3-1-2): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuthrich (5), David Schnegg (28), Stefan Hierlander (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Otar Kiteishvili (10), Manprit Sarkaria (11), Szymon Wlodarczyk (9)

Austria Wien
3-4-3
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
66
Marvin Martins
3
Lucas Galvao
26
Reinhold Ranftl
8
James Holland
23
Matthias Braunoder
19
Marvin Potzmann
30
Manfred Fischer
25
Haris Tabakovic
36
Dominik Fitz
9
Szymon Wlodarczyk
11
Manprit Sarkaria
10
Otar Kiteishvili
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlander
28
David Schnegg
5
Gregory Wuthrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
1
Kjell Scherpen

Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | James Holland Andreas Gruber | 65’ | Alexander Prass William Boving Vick |
46’ | Dominik Fitz Manuel Polster | 65’ | Szymon Wlodarczyk Bryan Silva Teixeira |
74’ | Lucas Galvao Aleksandar Jukic | 72’ | Otar Kiteishvili Tomi Horvat |
74’ | Manfred Fischer Matteo Meisl | 82’ | David Schnegg Amadou Dante |
83’ | Haris Tabakovic Muharem Huskovic | 82’ | Manprit Sarkaria Niklas Geyrhofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Aleksandar Jukic | Amadou Dante | ||
Matteo Meisl | Luka Maric | ||
Tin Plavotic | William Boving Vick | ||
Andreas Gruber | Bryan Silva Teixeira | ||
Manuel Polster | Tomi Horvat | ||
Muharem Huskovic | Niklas Geyrhofer | ||
Mirko Kos | Mohammed Fuseini |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Sturm Graz
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 21 | 43 | H B T B T |
2 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 15 | 43 | H T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 3 | 7 | 15 | 36 | T T H T B |
4 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 10 | 35 | H H T T H |
5 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 1 | 31 | H H T T T |
6 | ![]() | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | B B B T B |
7 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | H B B T T |
8 | ![]() | 21 | 6 | 8 | 7 | -4 | 26 | H H H B T |
9 | ![]() | 21 | 5 | 5 | 11 | -22 | 20 | H H T B B |
10 | ![]() | 21 | 4 | 7 | 10 | -9 | 19 | H H H B B |
11 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -15 | 16 | T H B B B |
12 | ![]() | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại