Thứ Hai, 07/04/2025
Mohammed Kudus (Kiến tạo: Kenneth Taylor)
12
Kenneth Taylor
26
Mees de Wit
40
Milos Kerkez
42
Maxim Dekker (Thay: Bruno Martins Indi)
45
Jens Odgaard
45+4'
Jens Odgaard (Kiến tạo: Pantelis Hatzidiakos)
45+6'
Davy Klaassen (Thay: Kenneth Taylor)
46
Brian Brobbey (Thay: Devyne Rensch)
64
Edson Alvarez
78
Lucas Ocampos (Thay: Mohammed Kudus)
82
Lorenzo Lucca (Thay: Steven Bergwijn)
82
Riechedly Bazoer (Thay: Jens Odgaard)
85
Mayckel Lahdo (Thay: Mees de Wit)
85
Tijani Reijnders
87

Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs Ajax

số liệu thống kê
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Ajax
Ajax
41 Kiểm soát bóng 59
5 Phạm lỗi 8
28 Ném biên 22
1 Việt vị 3
14 Chuyền dài 16
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 8
2 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 6
8 Chăm sóc y tế 9

Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs Ajax

AZ Alkmaar (4-3-3): Hobie Verhulst (12), Pantelis Chatzidiakos (3), Sam Beukema (31), Bruno Martins Indi (4), Milos Kerkez (5), Tijani Reijnders (6), Dani De Wit (10), Jordy Clasie (8), Yukinari Sugawara (2), Jens Odgaard (7), Mees De Wit (34)

Ajax (4-2-3-1): Remko Pasveer (22), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Calvin Bassey (3), Daley Blind (17), Kenneth Taylor (8), Edson Alvarez (4), Dusan Tadic (10), Steven Berghuis (23), Steven Bergwijn (7), Mohammed Kudus (20)

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-3-3
12
Hobie Verhulst
3
Pantelis Chatzidiakos
31
Sam Beukema
4
Bruno Martins Indi
5
Milos Kerkez
6
Tijani Reijnders
10
Dani De Wit
8
Jordy Clasie
2
Yukinari Sugawara
7
Jens Odgaard
34
Mees De Wit
20
Mohammed Kudus
7
Steven Bergwijn
23
Steven Berghuis
10
Dusan Tadic
4
Edson Alvarez
8
Kenneth Taylor
17
Daley Blind
3
Calvin Bassey
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
22
Remko Pasveer
Ajax
Ajax
4-2-3-1
Thay người
45’
Bruno Martins Indi
Maxim Dekker
46’
Kenneth Taylor
Davy Klaassen
85’
Mees de Wit
Mayckel Lahdo
64’
Devyne Rensch
Brian Brobbey
85’
Jens Odgaard
Riechedly Bazoer
82’
Mohammed Kudus
Lucas Ocampos
82’
Steven Bergwijn
Lorenzo Lucca
Cầu thủ dự bị
Peter Jensen
Maarten Stekelenburg
Sem Westerveld
Jay Gorter
Peer Koopmeiners
Owen Wijndal
Maxim Dekker
Davy Klaassen
Mayckel Lahdo
Brian Brobbey
Riechedly Bazoer
Lucas Ocampos
Zinho Vanheusden
Ahmetcan Kaplan
Zico Buurmeester
Lorenzo Lucca
Fedde De Jong
Youri Baas
Iman Griffith
Lisandro Magallan
Myron Van Brederode
Youri Regeer
Yusuf Barasi
Kian Fitz-Jim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
17/03 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
17/08 - 2014
06/02 - 2015
09/08 - 2015
12/12 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
04/03 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
08/05 - 2022
H1: 0-1
18/09 - 2022
H1: 2-1
07/05 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
25/02 - 2024
H1: 1-0
08/12 - 2024
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
Europa League
21/02 - 2025

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
H1: 2-1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2822423970T T H T T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15NAC BredaNAC Breda288614-1830B H H H B
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X