Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Basel vs Lausanne hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 03/3

Kết thúc

Basel

Basel

1 : 2

Lausanne

Lausanne

Hiệp một: 0-1
CN, 02:30 03/03/2024
Vòng 26 - VĐQG Thụy Sĩ
St. Jakob Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antoine Bernede
9
Anton Kade
45+4'
Chris Kablan (Thay: Morgan Poaty)
46
Djordje Jovanovic (Thay: Romeo Beney)
46
Djordje Jovanovic (Thay: Juan Gauto)
46
Gabor Szalai
53
Leon Avdullahu (Thay: Taulant Xhaka)
60
Maurice Malone (Thay: Romeo Beney)
60
Brighton Labeau (Thay: Kaly Sene)
65
Alvyn Sanches (Thay: Simone Pafundi)
65
Chris Kablan
72
Benjamin Kololli (Thay: Anton Kade)
76
Haithem Loucif (Thay: Olivier Custodio)
76
Noe Dussenne
79
Fousseni Diabate
85
Berkay Dabanli (Thay: Fousseni Diabate)
85
Haithem Loucif (Kiến tạo: Antoine Bernede)
88
Dominik Schmid (Kiến tạo: Thierno Barry)
90+2'

Thống kê trận đấu Basel vs Lausanne

số liệu thống kê
Basel
Basel
Lausanne
Lausanne
61 Kiểm soát bóng 39
9 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 14
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Basel vs Lausanne

Basel (4-4-2): Marwin Hitz (1), Nicolas Vouilloz (3), Adrian Leon Barisic (26), Fabian Frei (20), Dominik Robin Schmid (31), Juan Carlos Gauto (33), Taulant Xhaka (34), Renato De Palma Veiga (40), Kade. Anton (30), Romeo Beney (35), Thierno Barry (9)

Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Gabor Szalai (12), Morgan Poaty (18), Simone Pafundi (30), Jamie Roche (8), Antoine Bernede (24), Olivier Custodio (10), Mamadou Kaly Sene (9), Fousseni Diabate (11)

Basel
Basel
4-4-2
1
Marwin Hitz
3
Nicolas Vouilloz
26
Adrian Leon Barisic
20
Fabian Frei
31
Dominik Robin Schmid
33
Juan Carlos Gauto
34
Taulant Xhaka
40
Renato De Palma Veiga
30
Kade. Anton
35
Romeo Beney
9
Thierno Barry
11
Fousseni Diabate
9
Mamadou Kaly Sene
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
8
Jamie Roche
30
Simone Pafundi
18
Morgan Poaty
12
Gabor Szalai
6
Noe Dussenne
34
Raoul Giger
25
Karlo Letica
Lausanne
Lausanne
4-3-3
Thay người
46’
Juan Gauto
Djordje Jovanovic
46’
Morgan Poaty
Chris Kablan
60’
Romeo Beney
Maurice Malone
65’
Simone Pafundi
Alvyn Antonio Sanches
60’
Taulant Xhaka
Leon Avdullahu
65’
Kaly Sene
Brighton Labeau
76’
Anton Kade
Benjamin Kololli
76’
Olivier Custodio
Haithem Loucif
85’
Fousseni Diabate
Berkay Dabanli
Cầu thủ dự bị
Mirko Salvi
Thomas Castella
Mohamed Drager
Berkay Dabanli
Benjamin Kololli
Stjepan Kukuruzovic
Jean-Kevin Augustin
Haithem Loucif
Maurice Malone
Chris Kablan
Kevin Ruegg
Mickael Ange Nanizayamo
Dion Kacuri
Alvyn Antonio Sanches
Leon Avdullahu
Mohsen Abdeljaoued
Djordje Jovanovic
Brighton Labeau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
22/08 - 2021
05/12 - 2021
Giao hữu
19/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
20/02 - 2022
08/05 - 2022
Giao hữu
03/12 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
13/08 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
04/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
07/02 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BaselBasel3015782952T H B T T
2ServetteServette301497951T T B T B
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuzernLuzern301398848H H B T H
5LuganoLugano3014610548B B T B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen30101010140B T B B H
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper3051213-1327T B H B B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X