![]() (Pen) Kaly Sene 19 | |
![]() Taulant Xhaka 37 | |
![]() Kevin Rueegg (Thay: Mohamed Draeger) 46 | |
![]() Fabian Frei (Thay: Thierno Barry) 46 | |
![]() Renato Veiga 64 | |
![]() (Pen) Kaly Sene 66 | |
![]() Ange Nanizayamo (Thay: Berkay Dabanli) 66 | |
![]() Yusuf Demir (Thay: Gabriel Sigua) 67 | |
![]() Maurice Malone (Thay: Djordje Jovanovic) 67 | |
![]() Alvyn Sanches (Kiến tạo: Kaly Sene) 69 | |
![]() Renato Veiga 71 | |
![]() Toichi Suzuki (Thay: Samuel Kalu) 77 | |
![]() Chris Kablan (Thay: Morgan Poaty) 77 | |
![]() Brighton Labeau (Thay: Kaly Sene) 77 | |
![]() Kevin Rueegg 78 | |
![]() Chris Kablan 86 | |
![]() Juan Gauto (Thay: Jean-Kevin Augustin) 86 | |
![]() Rares Ilie (Thay: Alvyn Sanches) 90 | |
![]() Adrian Leon Barisic 90+2' | |
![]() Noe Dussenne 90+6' | |
![]() Yusuf Demir 90+8' |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Basel
số liệu thống kê

Lausanne

Basel
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 20
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Basel
Lausanne (4-3-3): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Noe Dussenne (6), Berkay Dabanli (5), Morgan Poaty (18), Antoine Bernede (24), Jamie Roche (8), Alvyn Antonio Sanches (80), Fousseni Diabate (11), Mamadou Kaly Sene (9), Samuel Kalu (22)
Basel (4-2-2-2): Marwin Hitz (1), Mohamed Drager (6), Adrian Leon Barisic (26), Renato De Palma Veiga (40), Dominik Robin Schmid (31), Taulant Xhaka (34), Gabriel Sigua (21), Thierno Barry (9), Anton Kade (30), Jean-Kevin Augustin (10), Djordje Jovanovic (99)

Lausanne
4-3-3
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
6
Noe Dussenne
5
Berkay Dabanli
18
Morgan Poaty
24
Antoine Bernede
8
Jamie Roche
80
Alvyn Antonio Sanches
11
Fousseni Diabate
9 2
Mamadou Kaly Sene
22
Samuel Kalu
99
Djordje Jovanovic
10
Jean-Kevin Augustin
30
Anton Kade
9
Thierno Barry
21
Gabriel Sigua
34
Taulant Xhaka
31
Dominik Robin Schmid
40
Renato De Palma Veiga
26
Adrian Leon Barisic
6
Mohamed Drager
1
Marwin Hitz

Basel
4-2-2-2
Thay người | |||
66’ | Berkay Dabanli Mickael Ange Nanizayamo | 46’ | Thierno Barry Fabian Frei |
77’ | Samuel Kalu Toichi Suzuki | 46’ | Mohamed Draeger Kevin Ruegg |
77’ | Kaly Sene Brighton Labeau | 67’ | Gabriel Sigua Yusuf Demir |
77’ | Morgan Poaty Chris Kablan | 67’ | Djordje Jovanovic Maurice Malone |
90’ | Alvyn Sanches Rares Ilie | 86’ | Jean-Kevin Augustin Juan Carlos Gauto |
Cầu thủ dự bị | |||
Olivier Custodio | Fabian Frei | ||
Toichi Suzuki | Yusuf Demir | ||
Mickael Ange Nanizayamo | Maurice Malone | ||
Brighton Labeau | Jonathan Dubasin | ||
Stjepan Kukuruzovic | Michael Lang | ||
Chris Kablan | Mirko Salvi | ||
Rares Ilie | Kevin Ruegg | ||
Trae Coyle | Juan Carlos Gauto | ||
Thomas Castella | Leon Avdullahu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 29 | 52 | T H B T T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | 8 | 48 | H H B T H |
5 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 10 | 10 | 1 | 40 | B T B B H |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 30 | 5 | 12 | 13 | -13 | 27 | T B H B B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại