Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Lausanne vs Basel hôm nay 21-07-2024

Giải VĐQG Thụy Sĩ - CN, 21/7

Kết thúc

Lausanne

Lausanne

3 : 2

Basel

Basel

Hiệp một: 3-1
CN, 21:30 21/07/2024
Vòng 1 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de la Tuiliere
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Teddy Okou (Kiến tạo: Kaly Sene)
2
Romeo Beney
17
Fousseni Diabate (Kiến tạo: Antoine Bernede)
22
Arnau Comas
34
Anton Kade
35
Thierno Barry
43
Kaly Sene (Kiến tạo: Fousseni Diabate)
44
Kevin Rueegg (Thay: Romeo Beney)
46
Nicolas Vouilloz (Thay: Arnau Comas)
46
Antoine Bernede
49
Alvyn Sanches
51
Kevin Mouanga
57
Hamza Abdallah (Thay: Raoul Giger)
59
Adrian Leon Barisic
63
Albian Ajeti (Thay: Benjamin Kololli)
65
Alban Ajdini (Thay: Teddy Okou)
73
Jamie Roche (Thay: Alvyn Sanches)
73
Bradley Fink (Thay: Anton Kade)
75
Leo Leroy (Thay: Fabian Frei)
83
Gabor Szalai (Thay: Kaly Sene)
85
Manuel Polster (Thay: Morgan Poaty)
85
Hamza Abdallah
86
(Pen) Thierno Barry
87

Thống kê trận đấu Lausanne vs Basel

số liệu thống kê
Lausanne
Lausanne
Basel
Basel
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lausanne vs Basel

Lausanne (4-2-3-1): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Kevin Mouanga (14), Noe Dussenne (6), Morgan Poaty (18), Olivier Custodio (10), Antoine Bernede (24), Teddy Lia Okou (92), Alvyn Antonio Sanches (80), Fousseni Diabate (11), Mamadou Kaly Sene (9)

Basel (3-4-3): Marwin Hitz (1), Adrian Leon Barisic (26), Jonas Adjei Adjetey (32), Arnau Comas (4), Kade. Anton (30), Leon Avdullahu (37), Fabian Frei (20), Dominik Robin Schmid (31), Romeo Beney (35), Thierno Barry (9), Benjamin Kololli (7)

Lausanne
Lausanne
4-2-3-1
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
14
Kevin Mouanga
6
Noe Dussenne
18
Morgan Poaty
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
92
Teddy Lia Okou
80
Alvyn Antonio Sanches
11
Fousseni Diabate
9
Mamadou Kaly Sene
7
Benjamin Kololli
9 2
Thierno Barry
35
Romeo Beney
31
Dominik Robin Schmid
20
Fabian Frei
37
Leon Avdullahu
30
Kade. Anton
4
Arnau Comas
32
Jonas Adjei Adjetey
26
Adrian Leon Barisic
1
Marwin Hitz
Basel
Basel
3-4-3
Thay người
59’
Raoul Giger
Hamza Abdallah
46’
Arnau Comas
Nicolas Vouilloz
73’
Teddy Okou
Alban Ajdini
46’
Romeo Beney
Kevin Ruegg
73’
Alvyn Sanches
Jamie Roche
65’
Benjamin Kololli
Albian Ajeti
85’
Kaly Sene
Gabor Szalai
75’
Anton Kade
Bradley Fink
85’
Morgan Poaty
Manuel Polster
83’
Fabian Frei
Leo Leroy
Cầu thủ dự bị
Thomas Castella
Mirko Salvi
Alban Ajdini
Nicolas Vouilloz
Jamie Roche
Michael Lang
Gabor Szalai
Bradley Fink
Hamza Abdallah
Leo Leroy
Manuel Polster
Albian Ajeti
Karim Sow
Kevin Ruegg
Diogo Mendes
Juan Carlos Gauto
Souleymane N'Diaye
Taulant Xhaka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
22/08 - 2021
05/12 - 2021
Giao hữu
19/01 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
20/02 - 2022
08/05 - 2022
Giao hữu
03/12 - 2022
VĐQG Thụy Sĩ
13/08 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-0
03/03 - 2024
H1: 0-1
21/07 - 2024
H1: 3-1
01/12 - 2024
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Lausanne

VĐQG Thụy Sĩ
03/04 - 2025
30/03 - 2025
H1: 0-3
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
26/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Basel

VĐQG Thụy Sĩ
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
27/02 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-0
09/02 - 2025
H1: 0-0
07/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ServetteServette301497951T T B T B
2BaselBasel2914782849H T H B T
3Young BoysYoung Boys3014791149B T T T T
4LuganoLugano3014610548B B T B T
5LuzernLuzern291388847T H H B T
6FC ZurichFC Zurich3013710146T B T T H
7LausanneLausanne3011811541B B T B H
8St. GallenSt. Gallen2910910139H B T B B
9SionSion309813-735B T H H B
10YverdonYverdon308814-1832H T T H B
11GrasshopperGrasshopper2951212-1227H T B H B
12WinterthurWinterthur306519-3123T B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X