![]() Teddy Okou (Kiến tạo: Kaly Sene) 2 | |
![]() Romeo Beney 17 | |
![]() Fousseni Diabate (Kiến tạo: Antoine Bernede) 22 | |
![]() Arnau Comas 34 | |
![]() Anton Kade 35 | |
![]() Thierno Barry 43 | |
![]() Kaly Sene (Kiến tạo: Fousseni Diabate) 44 | |
![]() Kevin Rueegg (Thay: Romeo Beney) 46 | |
![]() Nicolas Vouilloz (Thay: Arnau Comas) 46 | |
![]() Antoine Bernede 49 | |
![]() Alvyn Sanches 51 | |
![]() Kevin Mouanga 57 | |
![]() Hamza Abdallah (Thay: Raoul Giger) 59 | |
![]() Adrian Leon Barisic 63 | |
![]() Albian Ajeti (Thay: Benjamin Kololli) 65 | |
![]() Alban Ajdini (Thay: Teddy Okou) 73 | |
![]() Jamie Roche (Thay: Alvyn Sanches) 73 | |
![]() Bradley Fink (Thay: Anton Kade) 75 | |
![]() Leo Leroy (Thay: Fabian Frei) 83 | |
![]() Gabor Szalai (Thay: Kaly Sene) 85 | |
![]() Manuel Polster (Thay: Morgan Poaty) 85 | |
![]() Hamza Abdallah 86 | |
![]() (Pen) Thierno Barry 87 |
Thống kê trận đấu Lausanne vs Basel
số liệu thống kê

Lausanne

Basel
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 24
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Lausanne vs Basel
Lausanne (4-2-3-1): Karlo Letica (25), Raoul Giger (34), Kevin Mouanga (14), Noe Dussenne (6), Morgan Poaty (18), Olivier Custodio (10), Antoine Bernede (24), Teddy Lia Okou (92), Alvyn Antonio Sanches (80), Fousseni Diabate (11), Mamadou Kaly Sene (9)
Basel (3-4-3): Marwin Hitz (1), Adrian Leon Barisic (26), Jonas Adjei Adjetey (32), Arnau Comas (4), Kade. Anton (30), Leon Avdullahu (37), Fabian Frei (20), Dominik Robin Schmid (31), Romeo Beney (35), Thierno Barry (9), Benjamin Kololli (7)

Lausanne
4-2-3-1
25
Karlo Letica
34
Raoul Giger
14
Kevin Mouanga
6
Noe Dussenne
18
Morgan Poaty
10
Olivier Custodio
24
Antoine Bernede
92
Teddy Lia Okou
80
Alvyn Antonio Sanches
11
Fousseni Diabate
9
Mamadou Kaly Sene
7
Benjamin Kololli
9 2
Thierno Barry
35
Romeo Beney
31
Dominik Robin Schmid
20
Fabian Frei
37
Leon Avdullahu
30
Kade. Anton
4
Arnau Comas
32
Jonas Adjei Adjetey
26
Adrian Leon Barisic
1
Marwin Hitz

Basel
3-4-3
Thay người | |||
59’ | Raoul Giger Hamza Abdallah | 46’ | Arnau Comas Nicolas Vouilloz |
73’ | Teddy Okou Alban Ajdini | 46’ | Romeo Beney Kevin Ruegg |
73’ | Alvyn Sanches Jamie Roche | 65’ | Benjamin Kololli Albian Ajeti |
85’ | Kaly Sene Gabor Szalai | 75’ | Anton Kade Bradley Fink |
85’ | Morgan Poaty Manuel Polster | 83’ | Fabian Frei Leo Leroy |
Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Castella | Mirko Salvi | ||
Alban Ajdini | Nicolas Vouilloz | ||
Jamie Roche | Michael Lang | ||
Gabor Szalai | Bradley Fink | ||
Hamza Abdallah | Leo Leroy | ||
Manuel Polster | Albian Ajeti | ||
Karim Sow | Kevin Ruegg | ||
Diogo Mendes | Juan Carlos Gauto | ||
Souleymane N'Diaye | Taulant Xhaka |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Lausanne
VĐQG Thụy Sĩ
Giao hữu
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Basel
VĐQG Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 14 | 9 | 7 | 9 | 51 | T T B T B |
2 | ![]() | 29 | 14 | 7 | 8 | 28 | 49 | H T H B T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 7 | 9 | 11 | 49 | B T T T T |
4 | ![]() | 30 | 14 | 6 | 10 | 5 | 48 | B B T B T |
5 | ![]() | 29 | 13 | 8 | 8 | 8 | 47 | T H H B T |
6 | ![]() | 30 | 13 | 7 | 10 | 1 | 46 | T B T T H |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 5 | 41 | B B T B H |
8 | ![]() | 29 | 10 | 9 | 10 | 1 | 39 | H B T B B |
9 | ![]() | 30 | 9 | 8 | 13 | -7 | 35 | B T H H B |
10 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | H T T H B |
11 | ![]() | 29 | 5 | 12 | 12 | -12 | 27 | H T B H B |
12 | ![]() | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại